easterners

[Mỹ]/[ˈiːstənəz]/
[Anh]/[ˈiːstənərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người đến từ phía đông; người sống ở vùng phía đông của một quốc gia hoặc khu vực; Một người đến từ phía đông, thường được dùng để phân biệt họ với người đến từ phía tây.
adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của phía đông.

Cụm từ & Cách kết hợp

easterners arriving

người phương Đông đến

welcoming easterners

chào đón người phương Đông

easterners' culture

văn hóa của người phương Đông

easterners visiting

người phương Đông đến thăm

meet easterners

gặp gỡ người phương Đông

easterners' traditions

truyền thống của người phương Đông

helping easterners

giúp đỡ người phương Đông

easterners' perspective

quan điểm của người phương Đông

attracting easterners

thu hút người phương Đông

understanding easterners

hiểu người phương Đông

Câu ví dụ

many easterners are fascinated by western culture and its diverse traditions.

Nhiều người phương Đông bị hấp dẫn bởi văn hóa phương Tây và các truyền thống đa dạng của nó.

easterners often value family and community over individual achievement.

Người phương Đông thường coi trọng gia đình và cộng đồng hơn thành tựu cá nhân.

the cuisine of easterners is renowned for its unique flavors and ingredients.

Ẩm thực của người phương Đông nổi tiếng với hương vị và nguyên liệu độc đáo.

easterners have a long history of philosophical and spiritual traditions.

Người phương Đông có một lịch sử lâu dài về các truyền thống triết học và tinh thần.

some easterners are actively involved in global business and trade.

Một số người phương Đông tích cực tham gia vào kinh doanh và thương mại toàn cầu.

easterners often demonstrate a deep respect for nature and the environment.

Người phương Đông thường thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với thiên nhiên và môi trường.

the art forms of easterners, like calligraphy and painting, are highly esteemed.

Các hình thức nghệ thuật của người phương Đông, như thư pháp và hội họa, được đánh giá rất cao.

easterners are known for their hospitality and welcoming nature.

Người phương Đông được biết đến với sự hiếu khách và tính cách thân thiện.

many easterners practice traditional medicine and holistic healing methods.

Nhiều người phương Đông thực hành y học cổ truyền và các phương pháp chữa bệnh toàn diện.

easterners contribute significantly to advancements in science and technology.

Người phương Đông đóng góp đáng kể vào các tiến bộ trong khoa học và công nghệ.

the resilience of easterners in the face of adversity is truly inspiring.

Sự kiên cường của người phương Đông trước nghịch cảnh thực sự là nguồn cảm hứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay