easy-going nature
tính cách hòa đồng
being easy-going
tính cách dễ tính
easy-going guy
gã hòa đồng
pretty easy-going
rất dễ tính
was easy-going
từng hòa đồng
easy-going attitude
thái độ hòa đồng
seems easy-going
có vẻ dễ tính
very easy-going
rất hòa đồng
an easy-going person
một người hòa đồng
get easy-going
trở nên hòa đồng
he's an easy-going guy who always makes people feel comfortable.
anh ấy là một người đàn ông thoải mái, luôn khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.
we had an easy-going weekend, just relaxing at home.
chúng tôi đã có một kỳ nghỉ cuối tuần thoải mái, chỉ đơn giản là thư giãn ở nhà.
she has an easy-going personality and gets along with everyone.
cô ấy có tính cách thoải mái và hòa đồng với tất cả mọi người.
the company culture is very easy-going and supportive.
văn hóa công ty rất thoải mái và hỗ trợ.
i prefer an easy-going vacation with no strict schedule.
tôi thích một kỳ nghỉ thoải mái mà không có lịch trình nghiêm ngặt.
he's an easy-going leader who encourages open communication.
anh ấy là một nhà lãnh đạo thoải mái, khuyến khích giao tiếp cởi mở.
it was an easy-going conversation about our favorite movies.
đó là một cuộc trò chuyện thoải mái về những bộ phim yêu thích của chúng tôi.
despite the challenges, she maintained an easy-going attitude.
bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ thoải mái.
we're looking for an easy-going candidate for this position.
chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên thoải mái cho vị trí này.
the atmosphere at the party was relaxed and easy-going.
không khí tại bữa tiệc thoải mái và dễ chịu.
he took an easy-going approach to solving the problem.
anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận thoải mái để giải quyết vấn đề.
easy-going nature
tính cách hòa đồng
being easy-going
tính cách dễ tính
easy-going guy
gã hòa đồng
pretty easy-going
rất dễ tính
was easy-going
từng hòa đồng
easy-going attitude
thái độ hòa đồng
seems easy-going
có vẻ dễ tính
very easy-going
rất hòa đồng
an easy-going person
một người hòa đồng
get easy-going
trở nên hòa đồng
he's an easy-going guy who always makes people feel comfortable.
anh ấy là một người đàn ông thoải mái, luôn khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.
we had an easy-going weekend, just relaxing at home.
chúng tôi đã có một kỳ nghỉ cuối tuần thoải mái, chỉ đơn giản là thư giãn ở nhà.
she has an easy-going personality and gets along with everyone.
cô ấy có tính cách thoải mái và hòa đồng với tất cả mọi người.
the company culture is very easy-going and supportive.
văn hóa công ty rất thoải mái và hỗ trợ.
i prefer an easy-going vacation with no strict schedule.
tôi thích một kỳ nghỉ thoải mái mà không có lịch trình nghiêm ngặt.
he's an easy-going leader who encourages open communication.
anh ấy là một nhà lãnh đạo thoải mái, khuyến khích giao tiếp cởi mở.
it was an easy-going conversation about our favorite movies.
đó là một cuộc trò chuyện thoải mái về những bộ phim yêu thích của chúng tôi.
despite the challenges, she maintained an easy-going attitude.
bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ thoải mái.
we're looking for an easy-going candidate for this position.
chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên thoải mái cho vị trí này.
the atmosphere at the party was relaxed and easy-going.
không khí tại bữa tiệc thoải mái và dễ chịu.
he took an easy-going approach to solving the problem.
anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận thoải mái để giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay