eccentricity

[Mỹ]/ˌeksen'trɪsɪtɪ/
[Anh]/ˌɛksɛn'trɪsəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi phi truyền thống; sự bất thường
Word Forms
số nhiềueccentricities

Cụm từ & Cách kết hợp

eccentricity ratio

tỷ lệ độ lệch tâm

Câu ví dụ

Halley's Comet has an eccentricity of about 0.9675.

Sao Hỏa Vương (Halley) có độ lệch tâm khoảng 0,9675.

her eccentricities were amusing rather than irritating.

Những tính khí lập dị của cô ấy thú vị hơn là gây khó chịu.

His eccentricity was evident in the way he dressed.

Tính lập dị của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy ăn mặc.

She embraced her eccentricity and refused to conform to societal norms.

Cô ấy đón nhận sự lập dị của mình và từ chối tuân theo các chuẩn mực xã hội.

The artist's eccentricity was reflected in his bold and unconventional paintings.

Tính lập dị của họa sĩ được phản ánh trong những bức tranh táo bạo và không theo khuôn mẫu của anh ấy.

Despite his eccentricity, he was a brilliant scientist.

Bất chấp tính lập dị của anh ấy, anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc.

Her eccentricity made her stand out in a crowd.

Tính lập dị của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.

The eccentricity of the old man amused his grandchildren.

Sự lập dị của ông lão khiến các cháu của ông vui vẻ.

The eccentricity of the design caught everyone's attention.

Sự lập dị của thiết kế đã thu hút sự chú ý của mọi người.

His eccentricity was often mistaken for genius.

Tính lập dị của anh ấy thường bị nhầm là thiên tài.

The eccentricity of her behavior puzzled her colleagues.

Tính lập dị trong hành vi của cô ấy khiến đồng nghiệp bối rối.

The film director's eccentricity was reflected in his unconventional storytelling.

Tính lập dị của đạo diễn phim được phản ánh trong cách kể chuyện không theo khuôn mẫu của ông.

Ví dụ thực tế

Or, technically speaking, what is their orbital eccentricity?

Hay, nói chính xác hơn, độ lệch tâm quỹ đạo của chúng là gì?

Nguồn: The Great Science Revelation

This ellipse has an important property called eccentricity.

Đường elip này có một đặc tính quan trọng gọi là độ lệch tâm.

Nguồn: The Great Science Revelation

Your brand of eccentricity would take years to perfect.

Phong cách lập dị của bạn sẽ mất nhiều năm để hoàn thiện.

Nguồn: English little tyrant

The eccentricity of such people is often beyond any limits.

Tính lập dị của những người như vậy thường vượt quá mọi giới hạn.

Nguồn: Smart Life Encyclopedia

Eccentricity measures how flattened an ellipse is compared to a circle.

Độ lệch tâm đo lường mức độ dẹt của một elip so với một đường tròn.

Nguồn: Encyclopædia Britannica

" Alcohol in his blood-surrogate, " was Fanny's explanation of every eccentricity.

", Alcohol in his blood-surrogate, " là lời giải thích của Fanny về mọi tính lập dị.

Nguồn: Brave New World

They described eccentricity as the shape of the planet's orbit around the star.

Họ mô tả độ lệch tâm là hình dạng của quỹ đạo của hành tinh quanh ngôi sao.

Nguồn: VOA Special June 2023 Collection

Kepler tells us that orbits are ellipses, which are like circles with some added eccentricity.

Kepler nói với chúng ta rằng các quỹ đạo là các elip, giống như các hình tròn có thêm một chút độ lệch tâm.

Nguồn: Encyclopædia Britannica

Her eccentricities and shortcomings are not only given a pass but a sort of primacy.

Những tính lập dị và khuyết điểm của cô ấy không chỉ được bỏ qua mà còn được ưu tiên.

Nguồn: New York Times

An ellipse with zero eccentricity would just be a regular old circle.

Một elip có độ lệch tâm bằng không sẽ chỉ là một hình tròn bình thường.

Nguồn: Encyclopædia Britannica

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay