| số nhiều | oddities |
an oddity
một điều kỳ lạ
I noticed the oddity of his behaviour.
Tôi nhận thấy sự kỳ lạ trong hành vi của anh ấy.
realizing the oddity of the remark, he retracted it.
Nhận ra sự kỳ lạ trong nhận xét đó, anh ấy đã thu hồi nó.
The oddity of the situation made everyone uncomfortable.
Sự kỳ lạ của tình huống khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
She always embraces her own oddity and uniqueness.
Cô ấy luôn đón nhận sự kỳ lạ và tính độc đáo của chính mình.
The painting stood out because of its oddity.
Bức tranh nổi bật vì sự kỳ lạ của nó.
His oddity of dress made him easy to spot in the crowd.
Sự kỳ lạ trong cách ăn mặc khiến anh ấy dễ dàng bị nhận ra giữa đám đông.
The oddity of the antique shop attracted many curious visitors.
Sự kỳ lạ của cửa hàng đồ cổ đã thu hút nhiều du khách tò mò.
The oddity of the old building fascinated historians and architects.
Sự kỳ lạ của tòa nhà cổ đã gây ấn tượng với các nhà sử học và kiến trúc sư.
Despite his oddity, he was well-liked by everyone in the office.
Mặc dù có phần kỳ lạ, anh ấy được mọi người trong văn phòng yêu quý.
The oddity of the experiment results puzzled the researchers.
Sự kỳ lạ của kết quả thí nghiệm đã khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
The oddity of her behavior raised some concerns among her friends.
Sự kỳ lạ trong hành vi của cô ấy đã khiến bạn bè của cô ấy lo ngại.
The oddity of the story captured the imagination of the readers.
Sự kỳ lạ của câu chuyện đã khơi gợi trí tưởng tượng của người đọc.
an oddity
một điều kỳ lạ
I noticed the oddity of his behaviour.
Tôi nhận thấy sự kỳ lạ trong hành vi của anh ấy.
realizing the oddity of the remark, he retracted it.
Nhận ra sự kỳ lạ trong nhận xét đó, anh ấy đã thu hồi nó.
The oddity of the situation made everyone uncomfortable.
Sự kỳ lạ của tình huống khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
She always embraces her own oddity and uniqueness.
Cô ấy luôn đón nhận sự kỳ lạ và tính độc đáo của chính mình.
The painting stood out because of its oddity.
Bức tranh nổi bật vì sự kỳ lạ của nó.
His oddity of dress made him easy to spot in the crowd.
Sự kỳ lạ trong cách ăn mặc khiến anh ấy dễ dàng bị nhận ra giữa đám đông.
The oddity of the antique shop attracted many curious visitors.
Sự kỳ lạ của cửa hàng đồ cổ đã thu hút nhiều du khách tò mò.
The oddity of the old building fascinated historians and architects.
Sự kỳ lạ của tòa nhà cổ đã gây ấn tượng với các nhà sử học và kiến trúc sư.
Despite his oddity, he was well-liked by everyone in the office.
Mặc dù có phần kỳ lạ, anh ấy được mọi người trong văn phòng yêu quý.
The oddity of the experiment results puzzled the researchers.
Sự kỳ lạ của kết quả thí nghiệm đã khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
The oddity of her behavior raised some concerns among her friends.
Sự kỳ lạ trong hành vi của cô ấy đã khiến bạn bè của cô ấy lo ngại.
The oddity of the story captured the imagination of the readers.
Sự kỳ lạ của câu chuyện đã khơi gợi trí tưởng tượng của người đọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay