economic_warfare

[Mỹ]//ˌiːkəˈnɒmɪk ˈwɔːfeə(r)//
[Anh]//ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈwɔːrfer//

Dịch

n. việc sử dụng các biện pháp kinh tế như các biện pháp trừng phạt, hạn chế thương mại hoặc thao túng tài chính để đạt được các mục tiêu chính trị, quân sự hoặc chiến lược đối với một quốc gia hoặc thực thể

Cụm từ & Cách kết hợp

economic_warfare tactics

chiến thuật chiến tranh kinh tế

economic_warfare policies

chính sách chiến tranh kinh tế

economic_warfare strategies

chiến lược chiến tranh kinh tế

economic_warfare measures

biện pháp chiến tranh kinh tế

economic_warfare campaign

chiến dịch chiến tranh kinh tế

economic_warfare techniques

kỹ thuật chiến tranh kinh tế

economic_warfare methods

phương pháp chiến tranh kinh tế

economic_warfare operations

hoạt động chiến tranh kinh tế

economic_warfare tools

công cụ chiến tranh kinh tế

economic_warfare approach

phương pháp tiếp cận chiến tranh kinh tế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay