export_controls

[Mỹ]//'ekspɔːt kənˈtrəʊlz//
[Anh]//'ekspɔːrt kənˈtroʊlz//

Dịch

n. Các biện pháp của chính phủ hạn chế hoặc cấm xuất khẩu một số hàng hóa, công nghệ hoặc phần mềm vì lý do an ninh quốc gia hoặc chính sách đối ngoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay