| số nhiều | educators |
An educator must first educate himself.
Một người giáo dục phải tự giáo dục bản thân trước tiên.
forward-looking educators; a forward-looking corporate plan.
các nhà giáo dục hướng tới tương lai; một kế hoạch kinh doanh hướng tới tương lai.
parents are not viewed as the primary educators of their own children, either in the world or in the Church.
cha mẹ không được xem là những người giáo dục chính của con cái họ, cả trên thế giới và trong Giáo hội.
Educators try to put pupils of similar abilities into classes because they believe that this homogeneous grouping is advisable.
Các nhà giáo dục cố gắng xếp học sinh có khả năng tương đương vào các lớp học vì họ tin rằng cách phân nhóm đồng nhất như vậy là hợp lý.
As employees slurp the brew, a Starbucks Coffee Educator encourages them to taste a Kenyan coffee's "citrusy" notes or the "mushroomy" flavor of a Sumatran blend.
Khi nhân viên nhấm nháp đồ uống, một người giáo dục cà phê Starbucks khuyến khích họ nếm thử hương vị
She is a dedicated educator who always puts her students' needs first.
Cô ấy là một người giáo dục tận tâm, luôn đặt nhu cầu của học sinh lên trên hết.
The educator used various teaching methods to engage the students in the lesson.
Người giáo viên đã sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau để thu hút học sinh tham gia vào bài học.
As an educator, he believes in the power of lifelong learning.
Với tư cách là một người giáo viên, ông tin vào sức mạnh của học tập suốt đời.
The educator's passion for teaching is evident in the way she interacts with her students.
Đam mê giảng dạy của người giáo viên thể hiện rõ trong cách cô ấy tương tác với học sinh.
The educator emphasized the importance of critical thinking skills in today's society.
Người giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng tư duy phản biện trong xã hội ngày nay.
The educator's innovative approach to education has inspired many students to pursue their dreams.
Cách tiếp cận đổi mới trong giáo dục của người giáo viên đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh theo đuổi ước mơ của họ.
Professional development is crucial for educators to stay updated with the latest teaching strategies.
Phát triển chuyên môn là rất quan trọng đối với các nhà giáo dục để luôn cập nhật những chiến lược giảng dạy mới nhất.
The educator's ability to connect with students on a personal level enhances the learning experience.
Khả năng kết nối với học sinh ở mức độ cá nhân của người giáo viên nâng cao trải nghiệm học tập.
Effective communication skills are essential for educators to effectively convey information to students.
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết đối với các nhà giáo dục để truyền đạt thông tin cho học sinh một cách hiệu quả.
The educator's role extends beyond the classroom to mentor and guide students in their personal growth.
Vai trò của người giáo viên mở rộng ra ngoài phòng học để cố vấn và hướng dẫn học sinh trong sự phát triển cá nhân của họ.
An educator must first educate himself.
Một người giáo dục phải tự giáo dục bản thân trước tiên.
forward-looking educators; a forward-looking corporate plan.
các nhà giáo dục hướng tới tương lai; một kế hoạch kinh doanh hướng tới tương lai.
parents are not viewed as the primary educators of their own children, either in the world or in the Church.
cha mẹ không được xem là những người giáo dục chính của con cái họ, cả trên thế giới và trong Giáo hội.
Educators try to put pupils of similar abilities into classes because they believe that this homogeneous grouping is advisable.
Các nhà giáo dục cố gắng xếp học sinh có khả năng tương đương vào các lớp học vì họ tin rằng cách phân nhóm đồng nhất như vậy là hợp lý.
As employees slurp the brew, a Starbucks Coffee Educator encourages them to taste a Kenyan coffee's "citrusy" notes or the "mushroomy" flavor of a Sumatran blend.
Khi nhân viên nhấm nháp đồ uống, một người giáo dục cà phê Starbucks khuyến khích họ nếm thử hương vị
She is a dedicated educator who always puts her students' needs first.
Cô ấy là một người giáo dục tận tâm, luôn đặt nhu cầu của học sinh lên trên hết.
The educator used various teaching methods to engage the students in the lesson.
Người giáo viên đã sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau để thu hút học sinh tham gia vào bài học.
As an educator, he believes in the power of lifelong learning.
Với tư cách là một người giáo viên, ông tin vào sức mạnh của học tập suốt đời.
The educator's passion for teaching is evident in the way she interacts with her students.
Đam mê giảng dạy của người giáo viên thể hiện rõ trong cách cô ấy tương tác với học sinh.
The educator emphasized the importance of critical thinking skills in today's society.
Người giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng tư duy phản biện trong xã hội ngày nay.
The educator's innovative approach to education has inspired many students to pursue their dreams.
Cách tiếp cận đổi mới trong giáo dục của người giáo viên đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh theo đuổi ước mơ của họ.
Professional development is crucial for educators to stay updated with the latest teaching strategies.
Phát triển chuyên môn là rất quan trọng đối với các nhà giáo dục để luôn cập nhật những chiến lược giảng dạy mới nhất.
The educator's ability to connect with students on a personal level enhances the learning experience.
Khả năng kết nối với học sinh ở mức độ cá nhân của người giáo viên nâng cao trải nghiệm học tập.
Effective communication skills are essential for educators to effectively convey information to students.
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết đối với các nhà giáo dục để truyền đạt thông tin cho học sinh một cách hiệu quả.
The educator's role extends beyond the classroom to mentor and guide students in their personal growth.
Vai trò của người giáo viên mở rộng ra ngoài phòng học để cố vấn và hướng dẫn học sinh trong sự phát triển cá nhân của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay