an eerie feeling
cảm giác kỳ lạ
the eerie silence
sự im lặng kỳ lạ
eerie atmosphere
khí quyển kỳ lạ
eerie shadows
bóng tối kỳ lạ
The eerie silence of the abandoned house sent shivers down my spine.
Sự im lặng kỳ lạ của ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi rùng mình.
Walking through the foggy forest felt eerie and mysterious.
Đi bộ qua khu rừng sương mù có cảm giác kỳ lạ và bí ẩn.
The eerie glow of the moonlight illuminated the dark path ahead.
Ánh sáng kỳ lạ của ánh trăng chiếu sáng con đường tối phía trước.
An eerie feeling crept over me as I entered the old cemetery at night.
Một cảm giác kỳ lạ len lỏi trong tôi khi tôi bước vào nghĩa trang cổ vào ban đêm.
The eerie sound of footsteps echoed through the empty hallway.
Tiếng bước chân kỳ lạ vang vọng khắp hành lang trống trải.
The abandoned amusement park had an eerie atmosphere that made it feel haunted.
Khu vui chơi giải trí bỏ hoang có một không khí kỳ lạ khiến nó có cảm giác như bị ma ám.
The eerie sight of a shadowy figure in the distance made my heart race.
Thấy bóng người lờ mờ ở phía xa khiến tim tôi thắt lại.
The eerie howling of the wind outside the cabin added to the sense of isolation.
Tiếng gió hú kỳ lạ bên ngoài cabin càng làm tăng thêm cảm giác cô lập.
The eerie flickering of the candlelight cast strange shadows on the wall.
Ngọn nến chập chờy kỳ lạ tạo ra những bóng ma kỳ lạ trên tường.
Exploring the abandoned asylum was an eerie experience that left me unsettled.
Khám phá bệnh viện tâm thần bỏ hoang là một trải nghiệm kỳ lạ khiến tôi cảm thấy bất an.
an eerie feeling
cảm giác kỳ lạ
the eerie silence
sự im lặng kỳ lạ
eerie atmosphere
khí quyển kỳ lạ
eerie shadows
bóng tối kỳ lạ
The eerie silence of the abandoned house sent shivers down my spine.
Sự im lặng kỳ lạ của ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi rùng mình.
Walking through the foggy forest felt eerie and mysterious.
Đi bộ qua khu rừng sương mù có cảm giác kỳ lạ và bí ẩn.
The eerie glow of the moonlight illuminated the dark path ahead.
Ánh sáng kỳ lạ của ánh trăng chiếu sáng con đường tối phía trước.
An eerie feeling crept over me as I entered the old cemetery at night.
Một cảm giác kỳ lạ len lỏi trong tôi khi tôi bước vào nghĩa trang cổ vào ban đêm.
The eerie sound of footsteps echoed through the empty hallway.
Tiếng bước chân kỳ lạ vang vọng khắp hành lang trống trải.
The abandoned amusement park had an eerie atmosphere that made it feel haunted.
Khu vui chơi giải trí bỏ hoang có một không khí kỳ lạ khiến nó có cảm giác như bị ma ám.
The eerie sight of a shadowy figure in the distance made my heart race.
Thấy bóng người lờ mờ ở phía xa khiến tim tôi thắt lại.
The eerie howling of the wind outside the cabin added to the sense of isolation.
Tiếng gió hú kỳ lạ bên ngoài cabin càng làm tăng thêm cảm giác cô lập.
The eerie flickering of the candlelight cast strange shadows on the wall.
Ngọn nến chập chờy kỳ lạ tạo ra những bóng ma kỳ lạ trên tường.
Exploring the abandoned asylum was an eerie experience that left me unsettled.
Khám phá bệnh viện tâm thần bỏ hoang là một trải nghiệm kỳ lạ khiến tôi cảm thấy bất an.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay