effortful learning
học tập vất vả
effortful process
quy trình vất vả
effortful task
nhiệm vụ vất vả
effortful communication
giao tiếp vất vả
effortful exercise
tập thể dục vất vả
effortful decision
quyết định vất vả
effortful negotiation
thương lượng vất vả
effortful relationship
mối quan hệ vất vả
effortful writing
viết lách vất vả
effortful thinking
suy nghĩ vất vả
learning a new language can be effortful but rewarding.
Việc học một ngôn ngữ mới có thể đòi hỏi nhiều nỗ lực nhưng mang lại phần thưởng.
he found the effortful task of writing a book challenging.
Anh thấy nhiệm vụ khó khăn của việc viết một cuốn sách là một thử thách.
effortful practice is essential for mastering a skill.
Thực hành chăm chỉ là điều cần thiết để thành thạo một kỹ năng.
she made an effortful attempt to improve her health.
Cô ấy đã nỗ lực cải thiện sức khỏe của mình.
effortful communication can strengthen relationships.
Việc giao tiếp chăm chỉ có thể củng cố các mối quan hệ.
his effortful approach to problem-solving impressed everyone.
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề chăm chỉ của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
effortful learning often leads to better retention of information.
Việc học chăm chỉ thường dẫn đến khả năng ghi nhớ thông tin tốt hơn.
she found the effortful workout to be invigorating.
Cô ấy thấy buổi tập luyện chăm chỉ rất thú vị.
effortful discussions can lead to deeper understanding.
Những cuộc thảo luận chăm chỉ có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
he realized that effortful change requires commitment.
Anh nhận ra rằng sự thay đổi đòi hỏi sự nỗ lực đòi hỏi sự cam kết.
effortful learning
học tập vất vả
effortful process
quy trình vất vả
effortful task
nhiệm vụ vất vả
effortful communication
giao tiếp vất vả
effortful exercise
tập thể dục vất vả
effortful decision
quyết định vất vả
effortful negotiation
thương lượng vất vả
effortful relationship
mối quan hệ vất vả
effortful writing
viết lách vất vả
effortful thinking
suy nghĩ vất vả
learning a new language can be effortful but rewarding.
Việc học một ngôn ngữ mới có thể đòi hỏi nhiều nỗ lực nhưng mang lại phần thưởng.
he found the effortful task of writing a book challenging.
Anh thấy nhiệm vụ khó khăn của việc viết một cuốn sách là một thử thách.
effortful practice is essential for mastering a skill.
Thực hành chăm chỉ là điều cần thiết để thành thạo một kỹ năng.
she made an effortful attempt to improve her health.
Cô ấy đã nỗ lực cải thiện sức khỏe của mình.
effortful communication can strengthen relationships.
Việc giao tiếp chăm chỉ có thể củng cố các mối quan hệ.
his effortful approach to problem-solving impressed everyone.
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề chăm chỉ của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
effortful learning often leads to better retention of information.
Việc học chăm chỉ thường dẫn đến khả năng ghi nhớ thông tin tốt hơn.
she found the effortful workout to be invigorating.
Cô ấy thấy buổi tập luyện chăm chỉ rất thú vị.
effortful discussions can lead to deeper understanding.
Những cuộc thảo luận chăm chỉ có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
he realized that effortful change requires commitment.
Anh nhận ra rằng sự thay đổi đòi hỏi sự nỗ lực đòi hỏi sự cam kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay