tedious

[Mỹ]/ˈtiːdiəs/
[Anh]/ˈtiːdiəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nhàm chán, tẻ nhạt

Câu ví dụ

The tedious task of data entry took hours to complete.

Nhiệm vụ nhập liệu nhàm chán và tốn thời gian đã mất nhiều giờ để hoàn thành.

She found the process of filling out paperwork to be tedious.

Cô thấy quá trình điền vào giấy tờ là một quá trình nhàm chán.

Studying for exams can be a tedious process.

Việc học để thi có thể là một quá trình nhàm chán.

The meeting was long and tedious, with little progress made.

Cuộc họp kéo dài và nhàm chán, ít tiến triển.

The repetitive nature of the job made it feel tedious.

Tính chất lặp đi lặp lại của công việc khiến nó trở nên nhàm chán.

The journey was long and tedious, but they finally arrived at their destination.

Hành trình dài và nhàm chán, nhưng cuối cùng họ cũng đã đến đích.

The research process can be tedious but ultimately rewarding.

Quá trình nghiên cứu có thể nhàm chán nhưng về cuối cùng lại rất đáng giá.

The tedious task of cleaning the entire house fell to me.

Nhiệm vụ nhàm chán là dọn dẹp toàn bộ nhà đã rơi vào tôi.

The project required a lot of tedious paperwork before it could move forward.

Dự án đòi hỏi rất nhiều giấy tờ thủ tục nhàm chán trước khi có thể tiến lên phía trước.

The assembly process was slow and tedious, but they managed to put the furniture together.

Quá trình lắp ráp diễn ra chậm chạp và nhàm chán, nhưng cuối cùng họ cũng đã lắp ráp được đồ nội thất.

Ví dụ thực tế

Its overt topic is admittedly rather strange, even tedious.

Chủ đề rõ ràng của nó chắc chắn khá kỳ lạ, thậm chí còn gây nhàm chán.

Nguồn: History of Western Philosophy

Does this conversation seem tedious to me?

Cuộc trò chuyện này có vẻ gây nhàm chán với tôi không?

Nguồn: Rick and Morty Season 1 (Bilingual)

And thus ends your tedious, little life.

Và thế là kết thúc cuộc đời nhỏ bé, nhàm chán của bạn.

Nguồn: The Originals Season 1

The researchers even emphasized that the task was tedious and boring.

Các nhà nghiên cứu thậm chí còn nhấn mạnh rằng nhiệm vụ đó tẻ nhạt và nhàm chán.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American September 2019 Collection

The process for this school wasn't too tedious.

Quy trình cho trường này không quá tẻ nhạt.

Nguồn: American English dialogue

You're right. It would never work. Amy finds you tedious.

Bạn nói đúng. Nó sẽ không bao giờ thành công. Amy thấy bạn gây nhàm chán.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 4

Oh, really? I thought that anything about the election will be tedious.

Thật sao? Tôi nghĩ bất cứ điều gì về cuộc bầu cử sẽ đều gây nhàm chán.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

So, airport security might be tedious and annoying.

Vậy, an ninh sân bay có thể gây tẻ nhạt và khó chịu.

Nguồn: Scishow Selected Series

The most tedious parts of your task, right?

Những phần tẻ nhạt nhất của nhiệm vụ của bạn, đúng không?

Nguồn: Harvard Business Review

It's a very long and tedious process.

Đây là một quá trình rất dài và tẻ nhạt.

Nguồn: The Secrets of the Titanic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay