egressing data
dữ liệu đi ra
egressing traffic
lưu lượng truy cập đi ra
egressing users
người dùng đi ra
egressing connections
kết nối đi ra
egressing packets
gói tin đi ra
egressing streams
luồng dữ liệu đi ra
egressing services
dịch vụ đi ra
egressing endpoints
điểm cuối đi ra
egressing requests
yêu cầu đi ra
egressing systems
hệ thống đi ra
the students were egressing the building during the fire drill.
Các sinh viên đang rời khỏi tòa nhà trong quá trình diễn tập chữa cháy.
after egressing the vehicle, he checked for damage.
Sau khi rời khỏi xe, anh ấy đã kiểm tra xem có hư hỏng gì không.
the emergency plan included instructions for egressing safely.
Kế hoạch khẩn cấp bao gồm hướng dẫn thoát ra an toàn.
she was egressing the premises when she noticed the commotion.
Cô ấy đang rời khỏi khuôn viên khi cô ấy nhận thấy sự ồn ào.
the software helps in monitoring the egressing data.
Phần mềm giúp theo dõi dữ liệu đang thoát ra.
they practiced egressing from the building in case of an emergency.
Họ đã thực hành thoát khỏi tòa nhà trong trường hợp khẩn cấp.
proper signage is essential for egressing quickly.
Biển báo phù hợp là điều cần thiết để thoát ra nhanh chóng.
the team focused on egressing the area before sunset.
Đội ngũ tập trung vào việc rời khỏi khu vực trước khi mặt trời lặn.
he was responsible for egressing the guests after the event.
Anh ấy chịu trách nhiệm đưa khách ra ngoài sau sự kiện.
the safety drill emphasized the importance of egressing efficiently.
Bài tập an toàn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thoát ra một cách hiệu quả.
egressing data
dữ liệu đi ra
egressing traffic
lưu lượng truy cập đi ra
egressing users
người dùng đi ra
egressing connections
kết nối đi ra
egressing packets
gói tin đi ra
egressing streams
luồng dữ liệu đi ra
egressing services
dịch vụ đi ra
egressing endpoints
điểm cuối đi ra
egressing requests
yêu cầu đi ra
egressing systems
hệ thống đi ra
the students were egressing the building during the fire drill.
Các sinh viên đang rời khỏi tòa nhà trong quá trình diễn tập chữa cháy.
after egressing the vehicle, he checked for damage.
Sau khi rời khỏi xe, anh ấy đã kiểm tra xem có hư hỏng gì không.
the emergency plan included instructions for egressing safely.
Kế hoạch khẩn cấp bao gồm hướng dẫn thoát ra an toàn.
she was egressing the premises when she noticed the commotion.
Cô ấy đang rời khỏi khuôn viên khi cô ấy nhận thấy sự ồn ào.
the software helps in monitoring the egressing data.
Phần mềm giúp theo dõi dữ liệu đang thoát ra.
they practiced egressing from the building in case of an emergency.
Họ đã thực hành thoát khỏi tòa nhà trong trường hợp khẩn cấp.
proper signage is essential for egressing quickly.
Biển báo phù hợp là điều cần thiết để thoát ra nhanh chóng.
the team focused on egressing the area before sunset.
Đội ngũ tập trung vào việc rời khỏi khu vực trước khi mặt trời lặn.
he was responsible for egressing the guests after the event.
Anh ấy chịu trách nhiệm đưa khách ra ngoài sau sự kiện.
the safety drill emphasized the importance of egressing efficiently.
Bài tập an toàn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thoát ra một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay