ejecting debris
đang đẩy ra các mảnh vỡ
ejecting passengers
đang đẩy hành khách ra
ejecting data
đang đẩy dữ liệu ra
ejected forcefully
đã bị đẩy ra mạnh mẽ
ejected from
đã bị đẩy ra khỏi
ejecting the pin
đang đẩy chốt ra
ejecting liquid
đang đẩy chất lỏng ra
ejected material
vật liệu bị đẩy ra
ejecting rapidly
đang đẩy nhanh chóng
ejecting system
hệ thống đẩy
ejecting debris
đang đẩy ra các mảnh vỡ
ejecting passengers
đang đẩy hành khách ra
ejecting data
đang đẩy dữ liệu ra
ejected forcefully
đã bị đẩy ra mạnh mẽ
ejected from
đã bị đẩy ra khỏi
ejecting the pin
đang đẩy chốt ra
ejecting liquid
đang đẩy chất lỏng ra
ejected material
vật liệu bị đẩy ra
ejecting rapidly
đang đẩy nhanh chóng
ejecting system
hệ thống đẩy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay