ekgs

[Mỹ]/ˌiː.keɪ.dʒiːˈɛs/
[Anh]/ˌiː.keɪ.dʒiːˈɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điện tâm đồ

Cụm từ & Cách kết hợp

read ekgs

đọc ekgs

interpret ekgs

giải thích ekgs

analyze ekgs

phân tích ekgs

print ekgs

in ekgs

record ekgs

ghi lại ekgs

monitor ekgs

giám sát ekgs

compare ekgs

so sánh ekgs

store ekgs

lưu trữ ekgs

review ekgs

xem xét ekgs

teach ekgs

dạy ekgs

Câu ví dụ

the doctor reviewed the patient's ekgs carefully.

Bác sĩ đã xem xét kỹ lưỡng điện tâm đồ của bệnh nhân.

ekgs are essential for diagnosing heart conditions.

Điện tâm đồ rất quan trọng để chẩn đoán các bệnh về tim.

she had multiple ekgs done over the years.

Cô ấy đã thực hiện nhiều lần điện tâm đồ trong nhiều năm qua.

understanding ekgs can help in emergency situations.

Hiểu về điện tâm đồ có thể giúp ích trong các tình huống khẩn cấp.

the technician explained how to read the ekgs.

Kỹ thuật viên giải thích cách đọc điện tâm đồ.

abnormal ekgs can indicate serious health issues.

Điện tâm đồ bất thường có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

patients often feel anxious about their ekg results.

Bệnh nhân thường cảm thấy lo lắng về kết quả điện tâm đồ của họ.

ekgs are often used during routine check-ups.

Điện tâm đồ thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ.

he was relieved when his ekg came back normal.

Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi điện tâm đồ của anh ấy cho kết quả bình thường.

learning about ekgs is important for medical students.

Việc tìm hiểu về điện tâm đồ rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay