electricians

[Mỹ]/ɪˌlɛkˈtrɪʃ.ənz/
[Anh]/ɪˌlɛkˈtrɪʃ.ənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người lắp đặt và bảo trì hệ thống điện

Cụm từ & Cách kết hợp

licensed electricians

thợ điện có giấy phép

commercial electricians

thợ điện thương mại

residential electricians

thợ điện dân dụng

local electricians

thợ điện địa phương

emergency electricians

thợ điện khẩn cấp

certified electricians

thợ điện đã được chứng nhận

experienced electricians

thợ điện có kinh nghiệm

qualified electricians

thợ điện có trình độ

professional electricians

thợ điện chuyên nghiệp

apprentice electricians

thợ điện học việc

Câu ví dụ

electricians are essential for maintaining electrical systems.

thợ điện là những người cần thiết để bảo trì hệ thống điện.

many electricians work in residential areas.

nhiều thợ điện làm việc ở khu vực dân cư.

electricians must follow safety regulations.

thợ điện phải tuân thủ các quy định an toàn.

qualified electricians can install complex wiring systems.

thợ điện có trình độ có thể lắp đặt các hệ thống dây điện phức tạp.

some electricians specialize in renewable energy systems.

một số thợ điện chuyên về các hệ thống năng lượng tái tạo.

electricians often work long hours to meet deadlines.

thợ điện thường làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.

finding skilled electricians can be challenging.

việc tìm thợ điện có tay nghề có thể là một thách thức.

electricians need to be detail-oriented to avoid mistakes.

thợ điện cần phải chú ý đến chi tiết để tránh mắc lỗi.

many electricians are self-employed and run their own businesses.

nhiều thợ điện tự kinh doanh và điều hành các doanh nghiệp của riêng họ.

electricians often collaborate with other construction professionals.

thợ điện thường hợp tác với các chuyên gia xây dựng khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay