electromechanical

[Mỹ]/ɪ,lektrəʊmɪ'kænɪk(ə)l/
[Anh]/ɪˌlɛktroməˈkænɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến cả quá trình điện và cơ khí, thuộc về các thiết bị cơ khí hoạt động bằng điện, liên quan đến sự kết hợp của các thành phần điện và cơ khí.

Cụm từ & Cách kết hợp

electromechanical device

thiết bị cơ điện

electromechanical analogy

tương tự cơ điện

Câu ví dụ

Ashine Long Electromechanical Equipments Co,Ltd.

Ashine Long Electromechanical Equipments Co,Ltd.

Pumping station 483 place, electromechanical well 12 thousand, among them big well 8000, canal department compose is demiurgic 1717, among them bridge contain 1265, brake 256.

Pumping station 483 place, electromechanical well 12 thousand, among them big well 8000, canal department compose is demiurgic 1717, among them bridge contain 1265, brake 256.

The factory uses electromechanical equipment to automate production processes.

Nhà máy sử dụng thiết bị điện cơ để tự động hóa các quy trình sản xuất.

His job involves troubleshooting electromechanical systems.

Công việc của anh ấy liên quan đến việc khắc phục sự cố các hệ thống điện cơ.

The new robot is a sophisticated electromechanical device.

Robot mới là một thiết bị điện cơ phức tạp.

She is studying electromechanical engineering at university.

Cô ấy đang học kỹ thuật điện cơ tại trường đại học.

The electromechanical engineer designed a new control system for the elevator.

Kỹ sư điện cơ đã thiết kế một hệ thống điều khiển mới cho thang máy.

The electromechanical components of the machine need regular maintenance.

Các thành phần điện cơ của máy cần được bảo trì thường xuyên.

The company specializes in electromechanical solutions for industrial automation.

Công ty chuyên về các giải pháp điện cơ cho tự động hóa công nghiệp.

He has a strong background in electromechanical systems.

Anh ấy có nền tảng vững chắc về các hệ thống điện cơ.

The electromechanical workshop is equipped with state-of-the-art tools.

Xưởng điện cơ được trang bị các công cụ hiện đại.

The electromechanical technician is responsible for maintaining and repairing machinery.

Kỹ thuật viên điện cơ chịu trách nhiệm bảo trì và sửa chữa máy móc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay