electronifying

[Mỹ]//ɪˌlɛktrənɪfɪˈaɪɪŋ//
[Anh]//ɪˌlɛktrənɪfɪaɪɪŋ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

electronifying data

electronifying process

electronifying devices

electronifying now

electronifying quickly

electronifying system

electronifying method

electronifying again

electronifying easily

electronifying more

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay