analogize

[Mỹ]/ˈænəlɔɡaɪz/
[Anh]/ˌæ nə lɑː dʒ aɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v Để tạo ra một phép so sánh hoặc vẽ ra một sự so sánh giữa hai điều.; Để suy luận bằng phép so sánh.
Word Forms
hiện tại phân từanalogizing
quá khứ phân từanalogized
thì quá khứanalogized
ngôi thứ ba số ítanalogizes
số nhiềuanalogizes

Cụm từ & Cách kết hợp

analogize to something

so sánh với điều gì đó

analogize a situation

so sánh một tình huống

analogize with caution

so sánh thận trọng

analogize complex ideas

so sánh những ý tưởng phức tạp

Câu ví dụ

it's difficult to analogize his behavior to that of a normal person.

Thật khó để so sánh hành vi của anh ta với hành vi của một người bình thường.

we can analogize this problem to a leaky faucet.

Chúng ta có thể so sánh vấn đề này với một vòi nước bị rò rỉ.

she tried to analogize her feelings to the experience of losing a loved one.

Cô ấy cố gắng so sánh cảm xúc của mình với trải nghiệm mất đi một người thân yêu.

the teacher asked us to analogize the concept of democracy to a classroom setting.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi so sánh khái niệm dân chủ với môi trường lớp học.

he found it hard to analogize his abstract ideas into concrete examples.

Anh ấy thấy khó khăn trong việc chuyển đổi những ý tưởng trừu tượng của mình thành những ví dụ cụ thể.

analogizing the situation to a war is an oversimplification.

Việc so sánh tình huống với một cuộc chiến là một sự đơn giản hóa quá mức.

the author analogized the character's journey to a winding path through a forest.

Tác giả đã so sánh hành trình của nhân vật với một con đường quanh co trong rừng.

analogizing complex systems can help us understand their behavior.

Việc so sánh các hệ thống phức tạp có thể giúp chúng ta hiểu được hành vi của chúng.

the lawyer analogized the case to a previous one with similar circumstances.

Luật sư đã so sánh vụ án với một vụ án trước đó có những hoàn cảnh tương tự.

to effectively communicate, you need to be able to analogize your thoughts and ideas.

Để giao tiếp hiệu quả, bạn cần có khả năng so sánh suy nghĩ và ý tưởng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay