| hiện tại phân từ | analogizing |
| quá khứ phân từ | analogized |
| thì quá khứ | analogized |
| ngôi thứ ba số ít | analogizes |
| số nhiều | analogizes |
analogize to something
so sánh với điều gì đó
analogize a situation
so sánh một tình huống
analogize with caution
so sánh thận trọng
analogize complex ideas
so sánh những ý tưởng phức tạp
it's difficult to analogize his behavior to that of a normal person.
Thật khó để so sánh hành vi của anh ta với hành vi của một người bình thường.
we can analogize this problem to a leaky faucet.
Chúng ta có thể so sánh vấn đề này với một vòi nước bị rò rỉ.
she tried to analogize her feelings to the experience of losing a loved one.
Cô ấy cố gắng so sánh cảm xúc của mình với trải nghiệm mất đi một người thân yêu.
the teacher asked us to analogize the concept of democracy to a classroom setting.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi so sánh khái niệm dân chủ với môi trường lớp học.
he found it hard to analogize his abstract ideas into concrete examples.
Anh ấy thấy khó khăn trong việc chuyển đổi những ý tưởng trừu tượng của mình thành những ví dụ cụ thể.
analogizing the situation to a war is an oversimplification.
Việc so sánh tình huống với một cuộc chiến là một sự đơn giản hóa quá mức.
the author analogized the character's journey to a winding path through a forest.
Tác giả đã so sánh hành trình của nhân vật với một con đường quanh co trong rừng.
analogizing complex systems can help us understand their behavior.
Việc so sánh các hệ thống phức tạp có thể giúp chúng ta hiểu được hành vi của chúng.
the lawyer analogized the case to a previous one with similar circumstances.
Luật sư đã so sánh vụ án với một vụ án trước đó có những hoàn cảnh tương tự.
to effectively communicate, you need to be able to analogize your thoughts and ideas.
Để giao tiếp hiệu quả, bạn cần có khả năng so sánh suy nghĩ và ý tưởng của mình.
analogize to something
so sánh với điều gì đó
analogize a situation
so sánh một tình huống
analogize with caution
so sánh thận trọng
analogize complex ideas
so sánh những ý tưởng phức tạp
it's difficult to analogize his behavior to that of a normal person.
Thật khó để so sánh hành vi của anh ta với hành vi của một người bình thường.
we can analogize this problem to a leaky faucet.
Chúng ta có thể so sánh vấn đề này với một vòi nước bị rò rỉ.
she tried to analogize her feelings to the experience of losing a loved one.
Cô ấy cố gắng so sánh cảm xúc của mình với trải nghiệm mất đi một người thân yêu.
the teacher asked us to analogize the concept of democracy to a classroom setting.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi so sánh khái niệm dân chủ với môi trường lớp học.
he found it hard to analogize his abstract ideas into concrete examples.
Anh ấy thấy khó khăn trong việc chuyển đổi những ý tưởng trừu tượng của mình thành những ví dụ cụ thể.
analogizing the situation to a war is an oversimplification.
Việc so sánh tình huống với một cuộc chiến là một sự đơn giản hóa quá mức.
the author analogized the character's journey to a winding path through a forest.
Tác giả đã so sánh hành trình của nhân vật với một con đường quanh co trong rừng.
analogizing complex systems can help us understand their behavior.
Việc so sánh các hệ thống phức tạp có thể giúp chúng ta hiểu được hành vi của chúng.
the lawyer analogized the case to a previous one with similar circumstances.
Luật sư đã so sánh vụ án với một vụ án trước đó có những hoàn cảnh tương tự.
to effectively communicate, you need to be able to analogize your thoughts and ideas.
Để giao tiếp hiệu quả, bạn cần có khả năng so sánh suy nghĩ và ý tưởng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay