elephants

[Mỹ]/ˈɛlɪfənts/
[Anh]/ˈɛlɪfənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có vú lớn với vòi

Cụm từ & Cách kết hợp

big elephants

vòi voi lớn

elephants trumpeting

voi rống

herd of elephants

đàn voi

elephants in nature

voi trong tự nhiên

baby elephants

voi con

wild elephants

voi hoang dã

elephants at play

voi đang chơi

elephants in danger

voi gặp nguy hiểm

elephants in africa

voi ở châu Phi

elephants and conservation

voi và bảo tồn

Câu ví dụ

elephants are known for their intelligence.

voi nổi tiếng về trí thông minh.

many elephants live in herds.

nhiều voi sống thành đàn.

elephants have a strong sense of family.

voi có tình cảm gia đình mạnh mẽ.

conservation efforts are crucial for elephants.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với voi.

elephants communicate through low-frequency sounds.

voi giao tiếp bằng âm thanh tần số thấp.

tourists often visit places to see elephants.

khách du lịch thường đến thăm những nơi để xem voi.

elephants can live for many decades.

voi có thể sống nhiều thập kỷ.

some elephants are trained for rides.

một số voi được huấn luyện để đi lại.

elephants are herbivores and eat a lot of vegetation.

voi là động vật ăn cỏ và ăn rất nhiều thực vật.

wild elephants roam freely in their natural habitat.

voi hoang dã tự do đi lang thang trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay