eliciting responses
kích thích phản hồi
eliciting feedback
kích thích phản hồi
eliciting emotions
kích thích cảm xúc
eliciting interest
kích thích sự quan tâm
eliciting information
kích thích thông tin
eliciting reactions
kích thích phản ứng
eliciting cooperation
kích thích sự hợp tác
eliciting participation
kích thích sự tham gia
eliciting thoughts
kích thích suy nghĩ
eliciting opinions
kích thích ý kiến
the teacher is eliciting responses from the students.
giáo viên đang gợi ý phản hồi từ học sinh.
she has a talent for eliciting emotions through her art.
cô ấy có tài năng gợi lên cảm xúc qua nghệ thuật của mình.
the survey was designed for eliciting honest feedback.
cuộc khảo sát được thiết kế để thu thập phản hồi trung thực.
he is skilled at eliciting information during interviews.
anh ấy có kỹ năng khai thác thông tin trong các cuộc phỏng vấn.
the documentary aims at eliciting awareness about climate change.
tài liệu truyền hình hướng đến việc nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
her questions were eliciting deeper thoughts from the audience.
những câu hỏi của cô ấy đã gợi lên những suy nghĩ sâu sắc hơn từ khán giả.
the coach is eliciting the best performance from his players.
huấn luyện viên đang khơi dậy màn trình diễn tốt nhất từ các cầu thủ của mình.
they are eliciting support for their community project.
họ đang kêu gọi sự ủng hộ cho dự án cộng đồng của họ.
the therapist is eliciting feelings that the patient has suppressed.
nhà trị liệu đang khơi gợi những cảm xúc mà bệnh nhân đã kìm nén.
the campaign is eliciting a strong response from the public.
chiến dịch đang khơi gợi phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
eliciting responses
kích thích phản hồi
eliciting feedback
kích thích phản hồi
eliciting emotions
kích thích cảm xúc
eliciting interest
kích thích sự quan tâm
eliciting information
kích thích thông tin
eliciting reactions
kích thích phản ứng
eliciting cooperation
kích thích sự hợp tác
eliciting participation
kích thích sự tham gia
eliciting thoughts
kích thích suy nghĩ
eliciting opinions
kích thích ý kiến
the teacher is eliciting responses from the students.
giáo viên đang gợi ý phản hồi từ học sinh.
she has a talent for eliciting emotions through her art.
cô ấy có tài năng gợi lên cảm xúc qua nghệ thuật của mình.
the survey was designed for eliciting honest feedback.
cuộc khảo sát được thiết kế để thu thập phản hồi trung thực.
he is skilled at eliciting information during interviews.
anh ấy có kỹ năng khai thác thông tin trong các cuộc phỏng vấn.
the documentary aims at eliciting awareness about climate change.
tài liệu truyền hình hướng đến việc nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
her questions were eliciting deeper thoughts from the audience.
những câu hỏi của cô ấy đã gợi lên những suy nghĩ sâu sắc hơn từ khán giả.
the coach is eliciting the best performance from his players.
huấn luyện viên đang khơi dậy màn trình diễn tốt nhất từ các cầu thủ của mình.
they are eliciting support for their community project.
họ đang kêu gọi sự ủng hộ cho dự án cộng đồng của họ.
the therapist is eliciting feelings that the patient has suppressed.
nhà trị liệu đang khơi gợi những cảm xúc mà bệnh nhân đã kìm nén.
the campaign is eliciting a strong response from the public.
chiến dịch đang khơi gợi phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay