prompting

[Mỹ]/ˈprɔmptɪŋ/
[Anh]/'prɑmptɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thúc giục, phần thưởng, bắt buộc.
Word Forms
hiện tại phân từprompting
số nhiềupromptings

Câu ví dụ

under the promptings of sb.

dưới sự thúc đẩy của ai đó

after some prompting, the defendant gave the police his name.

sau một vài lời thúc giục, bị cáo đã cung cấp tên của mình cho cảnh sát.

There the nociceptor releases signaling molecules called neurotransmitters that activate neurons in the dorsal horn, prompting them to transmit the alarm message up to the brain.

Ở đó, các thụ thể đau giải phóng các phân tử tín hiệu gọi là chất dẫn truyền thần kinh kích hoạt các nơ-ron ở sừng sau, thúc đẩy chúng truyền tin nhắn báo động lên não.

The teacher is prompting the students to participate in the class discussion.

Giáo viên đang khuyến khích học sinh tham gia vào buổi thảo luận trên lớp.

The loud noise is prompting complaints from the neighbors.

Tiếng ồn lớn đang gây ra những lời phàn nàn từ hàng xóm.

Her success in the competition is prompting others to work harder.

Thành công của cô ấy trong cuộc thi đang thúc đẩy những người khác làm việc chăm chỉ hơn.

The smell of freshly baked bread is prompting my hunger.

Mùi bánh mì mới nướng đang kích thích sự thèm ăn của tôi.

The company's new policy is prompting a lot of discussions among employees.

Chính sách mới của công ty đang gây ra nhiều cuộc thảo luận giữa các nhân viên.

The alarming news is prompting people to take action.

Tin tức đáng báo động đang thúc đẩy mọi người hành động.

The sudden rain is prompting everyone to take out their umbrellas.

Trời mưa bất ngờ khiến mọi người lấy ô ra.

His constant reminders are prompting me to finish the project on time.

Những lời nhắc nhở liên tục của anh ấy đang thúc đẩy tôi hoàn thành dự án đúng thời hạn.

The financial crisis is prompting companies to reevaluate their budgets.

Cuộc khủng hoảng tài chính đang thúc đẩy các công ty xem xét lại ngân sách của họ.

The warm weather is prompting people to spend more time outdoors.

Thời tiết ấm áp đang khuyến khích mọi người dành nhiều thời gian hơn ngoài trời.

Ví dụ thực tế

Who am I to refuse the promptings of fate?

Tôi là ai mà dám từ chối những thôi thúc của số phận?

Nguồn: Harry Potter and the Prisoner of Azkaban

I mean, it took some special prompting to bring that out, right?

Ý tôi là, cần một số gợi ý đặc biệt để đưa điều đó ra ánh sáng, đúng không?

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

The officials included Joe Biden prompting an uproar from Trump allies.

Các quan chức bao gồm Joe Biden, gây ra sự phản đối từ các đồng minh của Trump.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Abuses in Libya appears to be prompting more and more migrants to avoid travelling through it.

Những hành vi lạm dụng ở Libya dường như đang khiến ngày càng nhiều người di cư tránh đi qua đó.

Nguồn: BBC Listening Collection November 2017

Mahsa died in custody, prompting a nationwide response.

Mahsa qua đời trong khi bị giữ, gây ra phản ứng trên toàn quốc.

Nguồn: CNN Listening Collection October 2022

They asked very basic questions and often needed prompting from beginning to end.

Họ đặt ra những câu hỏi rất cơ bản và thường cần gợi ý từ đầu đến cuối.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

But despite prompting from her relatives, Barbara didn't say much.

Nhưng bất chấp sự thúc giục từ những người thân của cô, Barbara không nói nhiều.

Nguồn: Reader's Digest Anthology

And the pandemic is prompting fresh thinking

Và đại dịch đang thúc đẩy tư duy mới.

Nguồn: Soren course audio

The Queen then departs the lord's chamber, prompting the new session to start.

Sau đó, Nữ hoàng rời khỏi phòng của lorde, thúc đẩy phiên họp mới bắt đầu.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2019 Collection

Myles Sanderson had been on the run since Sunday, prompting a huge manhunt.

Myles Sanderson đã lẩn trốn kể từ ngày Chủ nhật, thúc đẩy cuộc truy lùng lớn.

Nguồn: BBC World Headlines

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay