inducting

[Mỹ]/[ˈɪndʌktɪŋ]/
[Anh]/[ˈɪndʌktɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Chính thức giới thiệu ai đó đến một nhóm hoặc tổ chức; Mang điện tích vào một vật thể; Gây cho (một người) cảm giác hoặc niềm tin vào điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

inducting new members

Tiến hành tuyển dụng thành viên mới

inducting process

Quy trình tuyển dụng

inducting speaker

Người phát biểu trong lễ tuyển dụng

inducting ceremony

Lễ trao tặng danh hiệu

being inducted

Đang được tuyển dụng

inducting officer

Cán bộ tuyển dụng

inducting someone

Tuyển dụng một người

inducting hall

Phòng tuyển dụng

inducting candidate

Tân tuyển dụng

inducting committee

Hội đồng tuyển dụng

Câu ví dụ

we are inducting new members into the club next week.

Chúng tôi sẽ tuyển dụng các thành viên mới vào câu lạc bộ vào tuần tới.

the professor spent an hour inducting the student into the research project.

Giáo sư đã dành một giờ để hướng dẫn sinh viên tham gia vào dự án nghiên cứu.

the company is inducting a new policy regarding remote work.

Công ty đang áp dụng một chính sách mới liên quan đến làm việc từ xa.

the committee is inducting several changes to the existing regulations.

Hội đồng đang đưa ra một số thay đổi đối với các quy định hiện hành.

he was inducting the team to the latest software updates.

Ông đang hướng dẫn đội ngũ về các bản cập nhật phần mềm mới nhất.

the new system is being inducted gradually across all departments.

Hệ thống mới đang được triển khai dần dần ở tất cả các phòng ban.

they are inducting a new training program for all employees.

Họ đang triển khai một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên.

the museum is inducting a new exhibit showcasing local artists.

Bảo tàng đang giới thiệu một triển lãm mới trưng bày các nghệ sĩ địa phương.

the school is inducting a new curriculum focused on stem education.

Trường học đang triển khai một chương trình học mới tập trung vào giáo dục STEM.

the government is inducting legislation to protect the environment.

Chính phủ đang thông qua các luật lệ nhằm bảo vệ môi trường.

the organization is inducting a mentorship program for young professionals.

Tổ chức đang triển khai một chương trình hướng dẫn dành cho các chuyên gia trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay