elucidatory notes
các ghi chú giải thích
elucidatory remarks
các nhận xét giải thích
elucidatory examples
các ví dụ giải thích
elucidatory text
văn bản giải thích
elucidatory diagram
sơ đồ giải thích
elucidatory guide
hướng dẫn giải thích
elucidatory analysis
phân tích giải thích
elucidatory context
bối cảnh giải thích
elucidatory statement
tuyên bố giải thích
elucidatory presentation
bản trình bày giải thích
his elucidatory remarks clarified the complex topic.
những nhận xét giải thích rõ ràng của anh ấy đã làm rõ chủ đề phức tạp.
the professor provided an elucidatory explanation for the theory.
giáo sư cung cấp một lời giải thích rõ ràng cho lý thuyết.
she wrote an elucidatory article on climate change.
cô ấy đã viết một bài báo giải thích rõ ràng về biến đổi khí hậu.
the book contains elucidatory diagrams that aid understanding.
cuốn sách chứa các sơ đồ giải thích rõ ràng giúp hiểu rõ hơn.
his elucidatory style makes learning easier.
phong cách giải thích rõ ràng của anh ấy giúp việc học dễ dàng hơn.
we need an elucidatory approach to resolve this issue.
chúng ta cần một cách tiếp cận giải thích rõ ràng để giải quyết vấn đề này.
the lecturer's elucidatory examples helped the students grasp the concept.
những ví dụ giải thích rõ ràng của giảng viên đã giúp sinh viên nắm bắt khái niệm.
his elucidatory commentary on the film was insightful.
bình luận giải thích rõ ràng của anh ấy về bộ phim rất sâu sắc.
they prepared an elucidatory presentation for the conference.
họ đã chuẩn bị một bài thuyết trình giải thích rõ ràng cho hội nghị.
her elucidatory insights were appreciated by the audience.
những hiểu biết sâu sắc giải thích rõ ràng của cô ấy được khán giả đánh giá cao.
elucidatory notes
các ghi chú giải thích
elucidatory remarks
các nhận xét giải thích
elucidatory examples
các ví dụ giải thích
elucidatory text
văn bản giải thích
elucidatory diagram
sơ đồ giải thích
elucidatory guide
hướng dẫn giải thích
elucidatory analysis
phân tích giải thích
elucidatory context
bối cảnh giải thích
elucidatory statement
tuyên bố giải thích
elucidatory presentation
bản trình bày giải thích
his elucidatory remarks clarified the complex topic.
những nhận xét giải thích rõ ràng của anh ấy đã làm rõ chủ đề phức tạp.
the professor provided an elucidatory explanation for the theory.
giáo sư cung cấp một lời giải thích rõ ràng cho lý thuyết.
she wrote an elucidatory article on climate change.
cô ấy đã viết một bài báo giải thích rõ ràng về biến đổi khí hậu.
the book contains elucidatory diagrams that aid understanding.
cuốn sách chứa các sơ đồ giải thích rõ ràng giúp hiểu rõ hơn.
his elucidatory style makes learning easier.
phong cách giải thích rõ ràng của anh ấy giúp việc học dễ dàng hơn.
we need an elucidatory approach to resolve this issue.
chúng ta cần một cách tiếp cận giải thích rõ ràng để giải quyết vấn đề này.
the lecturer's elucidatory examples helped the students grasp the concept.
những ví dụ giải thích rõ ràng của giảng viên đã giúp sinh viên nắm bắt khái niệm.
his elucidatory commentary on the film was insightful.
bình luận giải thích rõ ràng của anh ấy về bộ phim rất sâu sắc.
they prepared an elucidatory presentation for the conference.
họ đã chuẩn bị một bài thuyết trình giải thích rõ ràng cho hội nghị.
her elucidatory insights were appreciated by the audience.
những hiểu biết sâu sắc giải thích rõ ràng của cô ấy được khán giả đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay