quantum particles demonstrate remarkable eludability, making precise experimental measurement challenging.
Các hạt lượng tử thể hiện khả năng trốn tránh đáng kinh ngạc, gây khó khăn cho việc đo lường thực nghiệm chính xác.
the eludability of certain viral strains complicates vaccine development efforts.
Khả năng trốn tránh của một số chủng virus gây phức tạp cho các nỗ lực phát triển vắc-xin.
students often struggle with the eludability of advanced mathematical concepts.
Sinh viên thường gặp khó khăn với khả năng trốn tránh của các khái niệm toán học nâng cao.
legislators aim to reduce the eludability of tax regulations through comprehensive reform.
Các nhà lập pháp hướng tới giảm thiểu khả năng trốn tránh các quy định về thuế thông qua cải cách toàn diện.
the eludability of meaning in postmodern texts creates significant interpretive challenges.
Khả năng trốn tránh ý nghĩa trong các văn bản hậu hiện đại tạo ra những thách thức diễn giải đáng kể.
security researchers study the eludability of sophisticated cyber threats.
Các nhà nghiên cứu an ninh nghiên cứu khả năng trốn tránh các mối đe dọa mạng tinh vi.
the eludability of true motivations behind historical events remains debated.
Khả năng trốn tránh động cơ thực sự đằng sau các sự kiện lịch sử vẫn còn tranh luận.
philosophers have long contemplated the eludability of ultimate truth.
Các nhà triết học từ lâu đã suy ngẫm về khả năng trốn tránh sự thật tối thượng.
the eludability of dreams upon awakening poses questions for consciousness studies.
Khả năng trốn tránh của giấc mơ khi thức giấc đặt ra những câu hỏi cho các nghiên cứu về ý thức.
astronomers grapple with the eludability of dark matter in cosmological models.
Các nhà thiên văn học phải đối mặt với khả năng trốn tránh của vật chất tối trong các mô hình vũ trụ.
the eludability of criminal intent makes prosecution difficult in some cases.
Khả năng trốn tránh ý định phạm tội gây khó khăn cho việc truy tố trong một số trường hợp.
linguists examine the eludability of pure language from cultural contamination.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu khả năng trốn tránh ngôn ngữ thuần túy khỏi sự ô nhiễm văn hóa.
the eludability of stable identity in digital spaces concerns sociologists.
Khả năng trốn tránh bản sắc ổn định trong không gian kỹ thuật số khiến các nhà xã hội học lo ngại.
quantum particles demonstrate remarkable eludability, making precise experimental measurement challenging.
Các hạt lượng tử thể hiện khả năng trốn tránh đáng kinh ngạc, gây khó khăn cho việc đo lường thực nghiệm chính xác.
the eludability of certain viral strains complicates vaccine development efforts.
Khả năng trốn tránh của một số chủng virus gây phức tạp cho các nỗ lực phát triển vắc-xin.
students often struggle with the eludability of advanced mathematical concepts.
Sinh viên thường gặp khó khăn với khả năng trốn tránh của các khái niệm toán học nâng cao.
legislators aim to reduce the eludability of tax regulations through comprehensive reform.
Các nhà lập pháp hướng tới giảm thiểu khả năng trốn tránh các quy định về thuế thông qua cải cách toàn diện.
the eludability of meaning in postmodern texts creates significant interpretive challenges.
Khả năng trốn tránh ý nghĩa trong các văn bản hậu hiện đại tạo ra những thách thức diễn giải đáng kể.
security researchers study the eludability of sophisticated cyber threats.
Các nhà nghiên cứu an ninh nghiên cứu khả năng trốn tránh các mối đe dọa mạng tinh vi.
the eludability of true motivations behind historical events remains debated.
Khả năng trốn tránh động cơ thực sự đằng sau các sự kiện lịch sử vẫn còn tranh luận.
philosophers have long contemplated the eludability of ultimate truth.
Các nhà triết học từ lâu đã suy ngẫm về khả năng trốn tránh sự thật tối thượng.
the eludability of dreams upon awakening poses questions for consciousness studies.
Khả năng trốn tránh của giấc mơ khi thức giấc đặt ra những câu hỏi cho các nghiên cứu về ý thức.
astronomers grapple with the eludability of dark matter in cosmological models.
Các nhà thiên văn học phải đối mặt với khả năng trốn tránh của vật chất tối trong các mô hình vũ trụ.
the eludability of criminal intent makes prosecution difficult in some cases.
Khả năng trốn tránh ý định phạm tội gây khó khăn cho việc truy tố trong một số trường hợp.
linguists examine the eludability of pure language from cultural contamination.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu khả năng trốn tránh ngôn ngữ thuần túy khỏi sự ô nhiễm văn hóa.
the eludability of stable identity in digital spaces concerns sociologists.
Khả năng trốn tránh bản sắc ổn định trong không gian kỹ thuật số khiến các nhà xã hội học lo ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay