network reachability
khả năng kết nối mạng
reachability analysis
phân tích khả năng kết nối
reachability test
kiểm tra khả năng kết nối
reachability status
trạng thái khả năng kết nối
reachability metrics
các chỉ số khả năng kết nối
reachability issues
các vấn đề về khả năng kết nối
reachability solutions
các giải pháp khả năng kết nối
reachability report
báo cáo khả năng kết nối
reachability map
bản đồ khả năng kết nối
reachability framework
khung khả năng kết nối
we need to assess the reachability of the new location.
Chúng tôi cần đánh giá khả năng tiếp cận của địa điểm mới.
the app's reachability has improved after the update.
Khả năng tiếp cận của ứng dụng đã được cải thiện sau bản cập nhật.
ensure the reachability of emergency services in remote areas.
Đảm bảo khả năng tiếp cận các dịch vụ khẩn cấp ở các khu vực hẻo lánh.
testing the reachability of our website is crucial for user experience.
Việc kiểm tra khả năng tiếp cận của trang web của chúng tôi là rất quan trọng cho trải nghiệm người dùng.
they are working on improving the reachability of public transport.
Họ đang làm việc để cải thiện khả năng tiếp cận của phương tiện công cộng.
reachability can affect how quickly customers access our services.
Khả năng tiếp cận có thể ảnh hưởng đến tốc độ mà khách hàng truy cập các dịch vụ của chúng tôi.
we should monitor the reachability of our network regularly.
Chúng tôi nên theo dõi khả năng tiếp cận của mạng lưới của chúng tôi thường xuyên.
the reachability of the satellite signal is critical for communication.
Khả năng tiếp cận của tín hiệu vệ tinh rất quan trọng cho việc liên lạc.
improving reachability will enhance our delivery efficiency.
Việc cải thiện khả năng tiếp cận sẽ nâng cao hiệu quả giao hàng của chúng tôi.
we are analyzing the reachability of various service points.
Chúng tôi đang phân tích khả năng tiếp cận của các điểm dịch vụ khác nhau.
network reachability
khả năng kết nối mạng
reachability analysis
phân tích khả năng kết nối
reachability test
kiểm tra khả năng kết nối
reachability status
trạng thái khả năng kết nối
reachability metrics
các chỉ số khả năng kết nối
reachability issues
các vấn đề về khả năng kết nối
reachability solutions
các giải pháp khả năng kết nối
reachability report
báo cáo khả năng kết nối
reachability map
bản đồ khả năng kết nối
reachability framework
khung khả năng kết nối
we need to assess the reachability of the new location.
Chúng tôi cần đánh giá khả năng tiếp cận của địa điểm mới.
the app's reachability has improved after the update.
Khả năng tiếp cận của ứng dụng đã được cải thiện sau bản cập nhật.
ensure the reachability of emergency services in remote areas.
Đảm bảo khả năng tiếp cận các dịch vụ khẩn cấp ở các khu vực hẻo lánh.
testing the reachability of our website is crucial for user experience.
Việc kiểm tra khả năng tiếp cận của trang web của chúng tôi là rất quan trọng cho trải nghiệm người dùng.
they are working on improving the reachability of public transport.
Họ đang làm việc để cải thiện khả năng tiếp cận của phương tiện công cộng.
reachability can affect how quickly customers access our services.
Khả năng tiếp cận có thể ảnh hưởng đến tốc độ mà khách hàng truy cập các dịch vụ của chúng tôi.
we should monitor the reachability of our network regularly.
Chúng tôi nên theo dõi khả năng tiếp cận của mạng lưới của chúng tôi thường xuyên.
the reachability of the satellite signal is critical for communication.
Khả năng tiếp cận của tín hiệu vệ tinh rất quan trọng cho việc liên lạc.
improving reachability will enhance our delivery efficiency.
Việc cải thiện khả năng tiếp cận sẽ nâng cao hiệu quả giao hàng của chúng tôi.
we are analyzing the reachability of various service points.
Chúng tôi đang phân tích khả năng tiếp cận của các điểm dịch vụ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay