the eludibility of the fugitive frustrated the investigators for months.
Tính khả thi của tên trốn truy nã đã làm bối rối các điều tra viên trong nhiều tháng.
scientists noted the remarkable eludibility of the new virus strain.
Các nhà khoa học đã ghi nhận tính khả thi đáng ngạc nhiên của chủng virus mới.
the high eludibility of the concept made it difficult to grasp.
Tính khả thi cao của khái niệm này khiến việc nắm bắt trở nên khó khăn.
her strategic eludibility during negotiations gave her the upper hand.
Tính khả thi chiến lược của cô trong đàm phán đã mang lại lợi thế cho cô.
the security system was designed to maximize eludibility for authorized users.
Hệ thống an ninh được thiết kế để tối đa hóa tính khả thi cho người dùng được ủy quyền.
researchers are studying the inherent eludibility of certain cancer cells.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính khả thi bẩm sinh của một số tế bào ung thư.
the eludibility of memory can be both a blessing and a curse.
Tính khả thi của trí nhớ có thể vừa là một ân sủng vừa là một lời nguyền.
complete eludibility from detection proved impossible for the spy.
Tính khả thi hoàn toàn tránh khỏi phát hiện đã chứng minh là không thể đối với điệp viên.
the partial eludibility of the encrypted data concerned cybersecurity experts.
Tính khả thi một phần của dữ liệu được mã hóa đã làm lo ngại các chuyên gia an ninh mạng.
increasing the eludibility of the formula requires specialized knowledge.
Tăng tính khả thi của công thức đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
the elusive nature of quantum particles demonstrates their fundamental eludibility.
Tính chất huyền bí của các hạt lượng tử minh chứng cho tính khả thi cơ bản của chúng.
due to the low eludibility of the target, the mission succeeded quickly.
Vì tính khả thi thấp của mục tiêu, nhiệm vụ đã thành công nhanh chóng.
the eludibility of the fugitive frustrated the investigators for months.
Tính khả thi của tên trốn truy nã đã làm bối rối các điều tra viên trong nhiều tháng.
scientists noted the remarkable eludibility of the new virus strain.
Các nhà khoa học đã ghi nhận tính khả thi đáng ngạc nhiên của chủng virus mới.
the high eludibility of the concept made it difficult to grasp.
Tính khả thi cao của khái niệm này khiến việc nắm bắt trở nên khó khăn.
her strategic eludibility during negotiations gave her the upper hand.
Tính khả thi chiến lược của cô trong đàm phán đã mang lại lợi thế cho cô.
the security system was designed to maximize eludibility for authorized users.
Hệ thống an ninh được thiết kế để tối đa hóa tính khả thi cho người dùng được ủy quyền.
researchers are studying the inherent eludibility of certain cancer cells.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính khả thi bẩm sinh của một số tế bào ung thư.
the eludibility of memory can be both a blessing and a curse.
Tính khả thi của trí nhớ có thể vừa là một ân sủng vừa là một lời nguyền.
complete eludibility from detection proved impossible for the spy.
Tính khả thi hoàn toàn tránh khỏi phát hiện đã chứng minh là không thể đối với điệp viên.
the partial eludibility of the encrypted data concerned cybersecurity experts.
Tính khả thi một phần của dữ liệu được mã hóa đã làm lo ngại các chuyên gia an ninh mạng.
increasing the eludibility of the formula requires specialized knowledge.
Tăng tính khả thi của công thức đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
the elusive nature of quantum particles demonstrates their fundamental eludibility.
Tính chất huyền bí của các hạt lượng tử minh chứng cho tính khả thi cơ bản của chúng.
due to the low eludibility of the target, the mission succeeded quickly.
Vì tính khả thi thấp của mục tiêu, nhiệm vụ đã thành công nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay