embalming process
quá trình ướp xác
embalming fluid
dung dịch ướp xác
Many sentiments are embalmed in poetry,
Nhiều cảm xúc được chôn cất trong thơ ca,
Spicy aromas embalmed the air.
Những mùi hương cay nồng đã bao trùm không khí.
The embalmed body was on display at the funeral home.
Thi thể đã được ướp xác được trưng bày tại nhà tang lễ.
The embalmed corpse looked surprisingly lifelike.
Xác ướp trông có vẻ sống động một cách đáng ngạc nhiên.
Many ancient Egyptian pharaohs were embalmed before being buried in tombs.
Nhiều pharaoh Ai Cập cổ đại đã được ướp xác trước khi được chôn cất trong lăng mộ.
The embalmed body was preserved for centuries.
Thi thể đã được ướp xác được bảo quản trong nhiều thế kỷ.
The embalmed remains were carefully transported to the burial site.
Xác ướp được vận chuyển cẩn thận đến nghĩa địa.
The embalmed body was laid to rest in a beautiful mausoleum.
Thi thể đã được ướp xác được an nghỉ trong một lăng mộ tuyệt đẹp.
The embalmed mummy was unwrapped by archaeologists for examination.
Xác ướp đã được các nhà khảo cổ học bóc ra để kiểm tra.
The embalmed body was a haunting reminder of mortality.
Thi thể đã được ướp xác là một lời nhắc nhở ám ảnh về sự sinh tử.
Embalmed corpses are commonly found in ancient burial sites.
Xác ướp thường được tìm thấy trong các nghĩa địa cổ đại.
The embalmed body was carefully prepared for the viewing ceremony.
Thi thể đã được ướp xác được chuẩn bị cẩn thận cho buổi lễ viếng.
embalming process
quá trình ướp xác
embalming fluid
dung dịch ướp xác
Many sentiments are embalmed in poetry,
Nhiều cảm xúc được chôn cất trong thơ ca,
Spicy aromas embalmed the air.
Những mùi hương cay nồng đã bao trùm không khí.
The embalmed body was on display at the funeral home.
Thi thể đã được ướp xác được trưng bày tại nhà tang lễ.
The embalmed corpse looked surprisingly lifelike.
Xác ướp trông có vẻ sống động một cách đáng ngạc nhiên.
Many ancient Egyptian pharaohs were embalmed before being buried in tombs.
Nhiều pharaoh Ai Cập cổ đại đã được ướp xác trước khi được chôn cất trong lăng mộ.
The embalmed body was preserved for centuries.
Thi thể đã được ướp xác được bảo quản trong nhiều thế kỷ.
The embalmed remains were carefully transported to the burial site.
Xác ướp được vận chuyển cẩn thận đến nghĩa địa.
The embalmed body was laid to rest in a beautiful mausoleum.
Thi thể đã được ướp xác được an nghỉ trong một lăng mộ tuyệt đẹp.
The embalmed mummy was unwrapped by archaeologists for examination.
Xác ướp đã được các nhà khảo cổ học bóc ra để kiểm tra.
The embalmed body was a haunting reminder of mortality.
Thi thể đã được ướp xác là một lời nhắc nhở ám ảnh về sự sinh tử.
Embalmed corpses are commonly found in ancient burial sites.
Xác ướp thường được tìm thấy trong các nghĩa địa cổ đại.
The embalmed body was carefully prepared for the viewing ceremony.
Thi thể đã được ướp xác được chuẩn bị cẩn thận cho buổi lễ viếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay