| số nhiều | embellishments |
After insole backpart trimming, can embellishment round edge by Rubbing Machine.
Sau khi cắt tỉa phần sau của lót giày, có thể làm tròn các cạnh bằng Máy Mài.
emphasizing straightforwardness and rejecting embellishments, ostentation and argumentum;
nhấn mạnh tính trực tiếp và từ chối những điểm nhấn, sự phô trương và tranh luận;
She added some embellishments to her dress for the party.
Cô ấy đã thêm một số điểm nhấn vào váy của mình cho buổi tiệc.
The painting was beautiful with all the intricate embellishments.
Bức tranh rất đẹp với tất cả những điểm nhấn phức tạp.
The story was full of unnecessary embellishments.
Câu chuyện tràn ngập những điểm nhấn không cần thiết.
The room was filled with elaborate embellishments.
Căn phòng tràn ngập những điểm nhấn phức tạp.
She used gold thread as an embellishment on the pillow.
Cô ấy sử dụng chỉ vàng làm điểm nhấn trên chiếc gối.
The chef used edible flowers as an embellishment on the dessert.
Đầu bếp sử dụng hoa ăn được làm điểm nhấn cho món tráng miệng.
The dress was simple yet elegant, with minimal embellishments.
Chiếc váy đơn giản nhưng thanh lịch, với rất ít điểm nhấn.
He tends to exaggerate with unnecessary embellishments in his storytelling.
Anh ta có xu hướng cường điệu với những điểm nhấn không cần thiết trong cách kể chuyện của mình.
The cake was adorned with intricate embellishments made of sugar.
Chiếc bánh được trang trí bằng những điểm nhấn phức tạp làm từ đường.
The necklace was stunning with its intricate embellishments and gemstones.
Chiếc vòng cổ rất tuyệt vời với những điểm nhấn phức tạp và đá quý của nó.
After insole backpart trimming, can embellishment round edge by Rubbing Machine.
Sau khi cắt tỉa phần sau của lót giày, có thể làm tròn các cạnh bằng Máy Mài.
emphasizing straightforwardness and rejecting embellishments, ostentation and argumentum;
nhấn mạnh tính trực tiếp và từ chối những điểm nhấn, sự phô trương và tranh luận;
She added some embellishments to her dress for the party.
Cô ấy đã thêm một số điểm nhấn vào váy của mình cho buổi tiệc.
The painting was beautiful with all the intricate embellishments.
Bức tranh rất đẹp với tất cả những điểm nhấn phức tạp.
The story was full of unnecessary embellishments.
Câu chuyện tràn ngập những điểm nhấn không cần thiết.
The room was filled with elaborate embellishments.
Căn phòng tràn ngập những điểm nhấn phức tạp.
She used gold thread as an embellishment on the pillow.
Cô ấy sử dụng chỉ vàng làm điểm nhấn trên chiếc gối.
The chef used edible flowers as an embellishment on the dessert.
Đầu bếp sử dụng hoa ăn được làm điểm nhấn cho món tráng miệng.
The dress was simple yet elegant, with minimal embellishments.
Chiếc váy đơn giản nhưng thanh lịch, với rất ít điểm nhấn.
He tends to exaggerate with unnecessary embellishments in his storytelling.
Anh ta có xu hướng cường điệu với những điểm nhấn không cần thiết trong cách kể chuyện của mình.
The cake was adorned with intricate embellishments made of sugar.
Chiếc bánh được trang trí bằng những điểm nhấn phức tạp làm từ đường.
The necklace was stunning with its intricate embellishments and gemstones.
Chiếc vòng cổ rất tuyệt vời với những điểm nhấn phức tạp và đá quý của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay