artistic embellishments
trang trí nghệ thuật
decorative embellishments
trang trí trang trọng
verbal embellishments
trang trí bằng lời nói
visual embellishments
trang trí trực quan
ornamental embellishments
trang trí lộng lẫy
subtle embellishments
trang trí tinh tế
creative embellishments
trang trí sáng tạo
extravagant embellishments
trang trí quá mức
simple embellishments
trang trí đơn giản
artful embellishments
trang trí khéo léo
her dress was adorned with beautiful embellishments.
váy của cô ấy được trang trí bằng những điểm nhấn đẹp đẽ.
the artist added embellishments to the painting to enhance its beauty.
nghệ sĩ đã thêm các chi tiết trang trí vào bức tranh để tăng thêm vẻ đẹp của nó.
he prefers simple designs over unnecessary embellishments.
anh thích các thiết kế đơn giản hơn là những chi tiết trang trí không cần thiết.
embellishments can make a story more engaging.
những chi tiết trang trí có thể làm cho một câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
the cake was decorated with colorful embellishments.
bánh ngọt được trang trí bằng những điểm nhấn đầy màu sắc.
they used embellishments to create a festive atmosphere.
họ sử dụng các chi tiết trang trí để tạo ra một không khí lễ hội.
her speech was filled with embellishments that captivated the audience.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những chi tiết trang trí đã khiến khán giả bị cuốn hút.
he added embellishments to his resume to make it stand out.
anh ấy đã thêm các chi tiết trang trí vào sơ yếu lý lịch của mình để làm cho nó nổi bật.
the book's cover featured intricate embellishments.
bìa sách có các chi tiết trang trí phức tạp.
embellishments in fashion can sometimes overshadow the main design.
những chi tiết trang trí trong thời trang đôi khi có thể làm lu mờ thiết kế chính.
artistic embellishments
trang trí nghệ thuật
decorative embellishments
trang trí trang trọng
verbal embellishments
trang trí bằng lời nói
visual embellishments
trang trí trực quan
ornamental embellishments
trang trí lộng lẫy
subtle embellishments
trang trí tinh tế
creative embellishments
trang trí sáng tạo
extravagant embellishments
trang trí quá mức
simple embellishments
trang trí đơn giản
artful embellishments
trang trí khéo léo
her dress was adorned with beautiful embellishments.
váy của cô ấy được trang trí bằng những điểm nhấn đẹp đẽ.
the artist added embellishments to the painting to enhance its beauty.
nghệ sĩ đã thêm các chi tiết trang trí vào bức tranh để tăng thêm vẻ đẹp của nó.
he prefers simple designs over unnecessary embellishments.
anh thích các thiết kế đơn giản hơn là những chi tiết trang trí không cần thiết.
embellishments can make a story more engaging.
những chi tiết trang trí có thể làm cho một câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
the cake was decorated with colorful embellishments.
bánh ngọt được trang trí bằng những điểm nhấn đầy màu sắc.
they used embellishments to create a festive atmosphere.
họ sử dụng các chi tiết trang trí để tạo ra một không khí lễ hội.
her speech was filled with embellishments that captivated the audience.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những chi tiết trang trí đã khiến khán giả bị cuốn hút.
he added embellishments to his resume to make it stand out.
anh ấy đã thêm các chi tiết trang trí vào sơ yếu lý lịch của mình để làm cho nó nổi bật.
the book's cover featured intricate embellishments.
bìa sách có các chi tiết trang trí phức tạp.
embellishments in fashion can sometimes overshadow the main design.
những chi tiết trang trí trong thời trang đôi khi có thể làm lu mờ thiết kế chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay