| số nhiều | embracings |
embracing change
tiếp nhận sự thay đổi
embracing diversity
tiếp nhận sự đa dạng
embracing love
tiếp nhận tình yêu
embracing challenges
tiếp nhận những thử thách
embracing growth
tiếp nhận sự phát triển
embracing opportunities
tiếp nhận những cơ hội
embracing happiness
tiếp nhận hạnh phúc
embracing innovation
tiếp nhận sự đổi mới
embracing the future
tiếp nhận tương lai
embracing yourself
tiếp nhận bản thân
embracing change can lead to personal growth.
Việc đón nhận sự thay đổi có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she is embracing her new role at work.
Cô ấy đang đón nhận vai trò mới của mình tại nơi làm việc.
embracing diversity enriches our community.
Việc đón nhận sự đa dạng làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.
he is embracing the challenges that come with the project.
Anh ấy đang đón nhận những thử thách đi kèm với dự án.
they are embracing a healthier lifestyle.
Họ đang đón nhận một lối sống lành mạnh hơn.
embracing technology is essential for modern businesses.
Việc đón nhận công nghệ là điều cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.
she believes in embracing her true self.
Cô ấy tin tưởng vào việc đón nhận bản thân thật sự của mình.
embracing new ideas can foster innovation.
Việc đón nhận những ý tưởng mới có thể thúc đẩy sự đổi mới.
he is embracing the opportunity to learn and grow.
Anh ấy đang đón nhận cơ hội học hỏi và phát triển.
embracing teamwork leads to better results.
Việc đón nhận tinh thần đồng đội dẫn đến kết quả tốt hơn.
embracing change
tiếp nhận sự thay đổi
embracing diversity
tiếp nhận sự đa dạng
embracing love
tiếp nhận tình yêu
embracing challenges
tiếp nhận những thử thách
embracing growth
tiếp nhận sự phát triển
embracing opportunities
tiếp nhận những cơ hội
embracing happiness
tiếp nhận hạnh phúc
embracing innovation
tiếp nhận sự đổi mới
embracing the future
tiếp nhận tương lai
embracing yourself
tiếp nhận bản thân
embracing change can lead to personal growth.
Việc đón nhận sự thay đổi có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she is embracing her new role at work.
Cô ấy đang đón nhận vai trò mới của mình tại nơi làm việc.
embracing diversity enriches our community.
Việc đón nhận sự đa dạng làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.
he is embracing the challenges that come with the project.
Anh ấy đang đón nhận những thử thách đi kèm với dự án.
they are embracing a healthier lifestyle.
Họ đang đón nhận một lối sống lành mạnh hơn.
embracing technology is essential for modern businesses.
Việc đón nhận công nghệ là điều cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.
she believes in embracing her true self.
Cô ấy tin tưởng vào việc đón nhận bản thân thật sự của mình.
embracing new ideas can foster innovation.
Việc đón nhận những ý tưởng mới có thể thúc đẩy sự đổi mới.
he is embracing the opportunity to learn and grow.
Anh ấy đang đón nhận cơ hội học hỏi và phát triển.
embracing teamwork leads to better results.
Việc đón nhận tinh thần đồng đội dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay