emotionalities matter
tính cảm quan trọng
emotionalities expressed
tính cảm được thể hiện
emotionalities involved
tính cảm liên quan
emotionalities explored
tính cảm được khám phá
emotionalities understood
tính cảm được hiểu
emotionalities shaped
tính cảm được định hình
emotionalities reflected
tính cảm được phản ánh
emotionalities analyzed
tính cảm được phân tích
emotionalities recognized
tính cảm được công nhận
emotionalities connected
tính cảm được kết nối
her emotionalities were evident during the presentation.
Những cảm xúc của cô ấy đã thể hiện rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
understanding emotionalities can improve relationships.
Hiểu được những cảm xúc có thể cải thiện các mối quan hệ.
different cultures express emotionalities in unique ways.
Các nền văn hóa khác nhau thể hiện cảm xúc theo những cách độc đáo.
he struggled to manage his emotionalities during the crisis.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc khủng hoảng.
her artistic work reflects deep emotionalities.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy phản ánh những cảm xúc sâu sắc.
emotionalities play a crucial role in decision-making.
Cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định.
they discussed their emotionalities openly in therapy.
Họ thảo luận cởi mở về những cảm xúc của mình trong trị liệu.
children often display their emotionalities through play.
Trẻ em thường thể hiện cảm xúc của mình thông qua trò chơi.
recognizing emotionalities can lead to better communication.
Nhận biết được cảm xúc có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
her poetry captures the emotionalities of love and loss.
Thơ của cô ấy nắm bắt được những cảm xúc về tình yêu và mất mát.
emotionalities matter
tính cảm quan trọng
emotionalities expressed
tính cảm được thể hiện
emotionalities involved
tính cảm liên quan
emotionalities explored
tính cảm được khám phá
emotionalities understood
tính cảm được hiểu
emotionalities shaped
tính cảm được định hình
emotionalities reflected
tính cảm được phản ánh
emotionalities analyzed
tính cảm được phân tích
emotionalities recognized
tính cảm được công nhận
emotionalities connected
tính cảm được kết nối
her emotionalities were evident during the presentation.
Những cảm xúc của cô ấy đã thể hiện rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
understanding emotionalities can improve relationships.
Hiểu được những cảm xúc có thể cải thiện các mối quan hệ.
different cultures express emotionalities in unique ways.
Các nền văn hóa khác nhau thể hiện cảm xúc theo những cách độc đáo.
he struggled to manage his emotionalities during the crisis.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc khủng hoảng.
her artistic work reflects deep emotionalities.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy phản ánh những cảm xúc sâu sắc.
emotionalities play a crucial role in decision-making.
Cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định.
they discussed their emotionalities openly in therapy.
Họ thảo luận cởi mở về những cảm xúc của mình trong trị liệu.
children often display their emotionalities through play.
Trẻ em thường thể hiện cảm xúc của mình thông qua trò chơi.
recognizing emotionalities can lead to better communication.
Nhận biết được cảm xúc có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
her poetry captures the emotionalities of love and loss.
Thơ của cô ấy nắm bắt được những cảm xúc về tình yêu và mất mát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay