affects behavior
ảnh hưởng đến hành vi
how it affects
nó ảnh hưởng như thế nào
affects the outcome
ảnh hưởng đến kết quả
affected areas
các khu vực bị ảnh hưởng
affected by
bị ảnh hưởng bởi
affecting performance
ảnh hưởng đến hiệu suất
affected individuals
những người bị ảnh hưởng
affects our work
ảnh hưởng đến công việc của chúng ta
affected parties
các bên liên quan
affects the price
ảnh hưởng đến giá cả
the rising inflation significantly affects consumer spending.
Lạm phát gia tăng đáng kể ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng.
exposure to the sun can negatively affects your skin.
Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng tiêu cực đến làn da của bạn.
the new policy affects all employees in the department.
Quy định mới ảnh hưởng đến tất cả nhân viên trong phòng.
climate change profoundly affects ecosystems worldwide.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng sâu sắc đến các hệ sinh thái trên toàn thế giới.
poor sleep affects your ability to concentrate.
Ngủ kém ảnh hưởng đến khả năng tập trung của bạn.
the company's reputation affects its ability to attract investors.
Uy tín của công ty ảnh hưởng đến khả năng thu hút nhà đầu tư của nó.
stress can negatively affects your overall health.
Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của bạn.
the economic downturn affects small businesses the most.
Sự suy thoái kinh tế ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ nhất.
the medication affects your vision temporarily.
Thuốc có ảnh hưởng tạm thời đến thị lực của bạn.
a lack of exercise affects your cardiovascular health.
Thiếu tập thể dục ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch của bạn.
the quality of education affects a student's future prospects.
Chất lượng giáo dục ảnh hưởng đến triển vọng tương lai của một học sinh.
affects behavior
ảnh hưởng đến hành vi
how it affects
nó ảnh hưởng như thế nào
affects the outcome
ảnh hưởng đến kết quả
affected areas
các khu vực bị ảnh hưởng
affected by
bị ảnh hưởng bởi
affecting performance
ảnh hưởng đến hiệu suất
affected individuals
những người bị ảnh hưởng
affects our work
ảnh hưởng đến công việc của chúng ta
affected parties
các bên liên quan
affects the price
ảnh hưởng đến giá cả
the rising inflation significantly affects consumer spending.
Lạm phát gia tăng đáng kể ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng.
exposure to the sun can negatively affects your skin.
Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng tiêu cực đến làn da của bạn.
the new policy affects all employees in the department.
Quy định mới ảnh hưởng đến tất cả nhân viên trong phòng.
climate change profoundly affects ecosystems worldwide.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng sâu sắc đến các hệ sinh thái trên toàn thế giới.
poor sleep affects your ability to concentrate.
Ngủ kém ảnh hưởng đến khả năng tập trung của bạn.
the company's reputation affects its ability to attract investors.
Uy tín của công ty ảnh hưởng đến khả năng thu hút nhà đầu tư của nó.
stress can negatively affects your overall health.
Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của bạn.
the economic downturn affects small businesses the most.
Sự suy thoái kinh tế ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ nhất.
the medication affects your vision temporarily.
Thuốc có ảnh hưởng tạm thời đến thị lực của bạn.
a lack of exercise affects your cardiovascular health.
Thiếu tập thể dục ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch của bạn.
the quality of education affects a student's future prospects.
Chất lượng giáo dục ảnh hưởng đến triển vọng tương lai của một học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay