emotionalize content
tinh cảm hóa nội dung
emotionalize message
tinh cảm hóa thông điệp
emotionalize experience
tinh cảm hóa trải nghiệm
emotionalize story
tinh cảm hóa câu chuyện
emotionalize connection
tinh cảm hóa kết nối
emotionalize response
tinh cảm hóa phản hồi
emotionalize brand
tinh cảm hóa thương hiệu
emotionalize audience
tinh cảm hóa khán giả
emotionalize product
tinh cảm hóa sản phẩm
emotionalize relationship
tinh cảm hóa mối quan hệ
it's important to emotionalize your message for better impact.
Điều quan trọng là phải truyền tải cảm xúc vào thông điệp của bạn để có tác động tốt hơn.
she knows how to emotionalize her stories to engage the audience.
Cô ấy biết cách truyền tải cảm xúc vào câu chuyện của mình để thu hút khán giả.
to connect with readers, you must emotionalize your writing.
Để kết nối với người đọc, bạn phải truyền tải cảm xúc vào bài viết của mình.
he tried to emotionalize the presentation to make it more memorable.
Anh ấy đã cố gắng truyền tải cảm xúc vào bài thuyết trình để khiến nó đáng nhớ hơn.
they wanted to emotionalize the campaign to raise awareness.
Họ muốn truyền tải cảm xúc vào chiến dịch để nâng cao nhận thức.
writers often emotionalize characters to create deeper connections.
Các nhà văn thường truyền tải cảm xúc vào các nhân vật để tạo ra những kết nối sâu sắc hơn.
to emotionalize the film, they used powerful music and visuals.
Để truyền tải cảm xúc vào bộ phim, họ đã sử dụng âm nhạc và hình ảnh mạnh mẽ.
marketers aim to emotionalize their brands to foster loyalty.
Các nhà tiếp thị hướng tới việc truyền tải cảm xúc vào thương hiệu của họ để củng cố lòng trung thành.
he learned how to emotionalize his speeches to inspire others.
Anh ấy đã học cách truyền tải cảm xúc vào bài phát biểu của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
emotionalize content
tinh cảm hóa nội dung
emotionalize message
tinh cảm hóa thông điệp
emotionalize experience
tinh cảm hóa trải nghiệm
emotionalize story
tinh cảm hóa câu chuyện
emotionalize connection
tinh cảm hóa kết nối
emotionalize response
tinh cảm hóa phản hồi
emotionalize brand
tinh cảm hóa thương hiệu
emotionalize audience
tinh cảm hóa khán giả
emotionalize product
tinh cảm hóa sản phẩm
emotionalize relationship
tinh cảm hóa mối quan hệ
it's important to emotionalize your message for better impact.
Điều quan trọng là phải truyền tải cảm xúc vào thông điệp của bạn để có tác động tốt hơn.
she knows how to emotionalize her stories to engage the audience.
Cô ấy biết cách truyền tải cảm xúc vào câu chuyện của mình để thu hút khán giả.
to connect with readers, you must emotionalize your writing.
Để kết nối với người đọc, bạn phải truyền tải cảm xúc vào bài viết của mình.
he tried to emotionalize the presentation to make it more memorable.
Anh ấy đã cố gắng truyền tải cảm xúc vào bài thuyết trình để khiến nó đáng nhớ hơn.
they wanted to emotionalize the campaign to raise awareness.
Họ muốn truyền tải cảm xúc vào chiến dịch để nâng cao nhận thức.
writers often emotionalize characters to create deeper connections.
Các nhà văn thường truyền tải cảm xúc vào các nhân vật để tạo ra những kết nối sâu sắc hơn.
to emotionalize the film, they used powerful music and visuals.
Để truyền tải cảm xúc vào bộ phim, họ đã sử dụng âm nhạc và hình ảnh mạnh mẽ.
marketers aim to emotionalize their brands to foster loyalty.
Các nhà tiếp thị hướng tới việc truyền tải cảm xúc vào thương hiệu của họ để củng cố lòng trung thành.
he learned how to emotionalize his speeches to inspire others.
Anh ấy đã học cách truyền tải cảm xúc vào bài phát biểu của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay