the emotivists
những người chủ nghĩa cảm xúc
emotivists argue
những người chủ nghĩa cảm xúc lập luận
emotivists believe
những người chủ nghĩa cảm xúc tin rằng
emotivists claim
những người chủ nghĩa cảm xúc khẳng định
among emotivists
trong số những người chủ nghĩa cảm xúc
emotivists maintain
những người chủ nghĩa cảm xúc duy trì
emotivists assert
những người chủ nghĩa cảm xúc khẳng định
emotivists reject
những người chủ nghĩa cảm xúc bác bỏ
emotivists contend
những người chủ nghĩa cảm xúc tranh luận
emotivists suggest
những người chủ nghĩa cảm xúc gợi ý
the emotivists
những người chủ nghĩa cảm xúc
emotivists argue
những người chủ nghĩa cảm xúc lập luận
emotivists believe
những người chủ nghĩa cảm xúc tin rằng
emotivists claim
những người chủ nghĩa cảm xúc khẳng định
among emotivists
trong số những người chủ nghĩa cảm xúc
emotivists maintain
những người chủ nghĩa cảm xúc duy trì
emotivists assert
những người chủ nghĩa cảm xúc khẳng định
emotivists reject
những người chủ nghĩa cảm xúc bác bỏ
emotivists contend
những người chủ nghĩa cảm xúc tranh luận
emotivists suggest
những người chủ nghĩa cảm xúc gợi ý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay