emphasising the point
Tập trung vào điểm này
emphasising importance
Tập trung vào tầm quan trọng
emphasising details
Tập trung vào chi tiết
emphasising values
Tập trung vào giá trị
emphasising skills
Tập trung vào kỹ năng
emphasising benefits
Tập trung vào lợi ích
emphasising quality
Tập trung vào chất lượng
emphasising strongly
Tập trung mạnh mẽ
emphasising further
Tập trung thêm
emphasising clearly
Tập trung rõ ràng
we are emphasising the importance of regular exercise for overall health.
Chúng ta đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục đều đặn đối với sức khỏe tổng thể.
the speaker was emphasising the need for greater investment in renewable energy.
Người phát biểu đang nhấn mạnh nhu cầu đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
the report is emphasising the significant rise in global temperatures.
Báo cáo đang nhấn mạnh sự gia tăng đáng kể của nhiệt độ toàn cầu.
the company is emphasising its commitment to sustainable practices.
Công ty đang nhấn mạnh cam kết của mình đối với các thực hành bền vững.
the teacher was emphasising the key concepts of the lesson.
Giáo viên đang nhấn mạnh các khái niệm chính của bài học.
the lawyer was emphasising the client's innocence throughout the trial.
Luật sư đã nhấn mạnh sự vô tội của khách hàng trong suốt phiên tòa.
the manager is emphasising the team's excellent performance this quarter.
Quản lý đang nhấn mạnh hiệu suất xuất sắc của đội nhóm trong quý này.
the article is emphasising the potential benefits of the new technology.
Bài viết đang nhấn mạnh các lợi ích tiềm năng của công nghệ mới.
the government is emphasising the importance of education for future generations.
Chính phủ đang nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục đối với thế hệ tương lai.
the study is emphasising the link between diet and mental well-being.
Nghiên cứu đang nhấn mạnh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tinh thần.
the director was emphasising the film's visual style and unique atmosphere.
Đạo diễn đã nhấn mạnh phong cách hình ảnh và không khí độc đáo của bộ phim.
emphasising the point
Tập trung vào điểm này
emphasising importance
Tập trung vào tầm quan trọng
emphasising details
Tập trung vào chi tiết
emphasising values
Tập trung vào giá trị
emphasising skills
Tập trung vào kỹ năng
emphasising benefits
Tập trung vào lợi ích
emphasising quality
Tập trung vào chất lượng
emphasising strongly
Tập trung mạnh mẽ
emphasising further
Tập trung thêm
emphasising clearly
Tập trung rõ ràng
we are emphasising the importance of regular exercise for overall health.
Chúng ta đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục đều đặn đối với sức khỏe tổng thể.
the speaker was emphasising the need for greater investment in renewable energy.
Người phát biểu đang nhấn mạnh nhu cầu đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
the report is emphasising the significant rise in global temperatures.
Báo cáo đang nhấn mạnh sự gia tăng đáng kể của nhiệt độ toàn cầu.
the company is emphasising its commitment to sustainable practices.
Công ty đang nhấn mạnh cam kết của mình đối với các thực hành bền vững.
the teacher was emphasising the key concepts of the lesson.
Giáo viên đang nhấn mạnh các khái niệm chính của bài học.
the lawyer was emphasising the client's innocence throughout the trial.
Luật sư đã nhấn mạnh sự vô tội của khách hàng trong suốt phiên tòa.
the manager is emphasising the team's excellent performance this quarter.
Quản lý đang nhấn mạnh hiệu suất xuất sắc của đội nhóm trong quý này.
the article is emphasising the potential benefits of the new technology.
Bài viết đang nhấn mạnh các lợi ích tiềm năng của công nghệ mới.
the government is emphasising the importance of education for future generations.
Chính phủ đang nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục đối với thế hệ tương lai.
the study is emphasising the link between diet and mental well-being.
Nghiên cứu đang nhấn mạnh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tinh thần.
the director was emphasising the film's visual style and unique atmosphere.
Đạo diễn đã nhấn mạnh phong cách hình ảnh và không khí độc đáo của bộ phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay