emulates success
mô phỏng thành công
emulates behavior
mô phỏng hành vi
emulates style
mô phỏng phong cách
emulates performance
mô phỏng hiệu suất
emulates design
mô phỏng thiết kế
emulates techniques
mô phỏng kỹ thuật
emulates trends
mô phỏng xu hướng
emulates leaders
mô phỏng người lãnh đạo
emulates qualities
mô phỏng phẩm chất
emulates excellence
mô phỏng sự xuất sắc
the new software emulates the features of the older version.
phần mềm mới mô phỏng các tính năng của phiên bản cũ.
she emulates her mentor's work ethic and dedication.
cô ấy bắt chước đạo đức làm việc và sự tận tâm của người cố vấn của mình.
the robot emulates human movements with impressive precision.
robot mô phỏng các chuyển động của con người với độ chính xác ấn tượng.
he emulates famous athletes to improve his performance.
anh ấy bắt chước các vận động viên nổi tiếng để cải thiện hiệu suất của mình.
this program emulates a gaming console from the 90s.
chương trình này mô phỏng một bảng điều khiển trò chơi từ những năm 90.
the artist emulates the style of the great masters.
nghệ sĩ bắt chước phong cách của các bậc thầy vĩ đại.
the app emulates real-life scenarios for training purposes.
ứng dụng mô phỏng các tình huống thực tế cho mục đích đào tạo.
he emulates the leadership qualities of successful ceos.
anh ấy bắt chước những phẩm chất lãnh đạo của các giám đốc điều hành thành công.
the simulation emulates the effects of climate change.
bản mô phỏng mô phỏng các tác động của biến đổi khí hậu.
she emulates her favorite singer during karaoke nights.
cô ấy bắt chước ca sĩ yêu thích của mình trong những đêm karaoke.
emulates success
mô phỏng thành công
emulates behavior
mô phỏng hành vi
emulates style
mô phỏng phong cách
emulates performance
mô phỏng hiệu suất
emulates design
mô phỏng thiết kế
emulates techniques
mô phỏng kỹ thuật
emulates trends
mô phỏng xu hướng
emulates leaders
mô phỏng người lãnh đạo
emulates qualities
mô phỏng phẩm chất
emulates excellence
mô phỏng sự xuất sắc
the new software emulates the features of the older version.
phần mềm mới mô phỏng các tính năng của phiên bản cũ.
she emulates her mentor's work ethic and dedication.
cô ấy bắt chước đạo đức làm việc và sự tận tâm của người cố vấn của mình.
the robot emulates human movements with impressive precision.
robot mô phỏng các chuyển động của con người với độ chính xác ấn tượng.
he emulates famous athletes to improve his performance.
anh ấy bắt chước các vận động viên nổi tiếng để cải thiện hiệu suất của mình.
this program emulates a gaming console from the 90s.
chương trình này mô phỏng một bảng điều khiển trò chơi từ những năm 90.
the artist emulates the style of the great masters.
nghệ sĩ bắt chước phong cách của các bậc thầy vĩ đại.
the app emulates real-life scenarios for training purposes.
ứng dụng mô phỏng các tình huống thực tế cho mục đích đào tạo.
he emulates the leadership qualities of successful ceos.
anh ấy bắt chước những phẩm chất lãnh đạo của các giám đốc điều hành thành công.
the simulation emulates the effects of climate change.
bản mô phỏng mô phỏng các tác động của biến đổi khí hậu.
she emulates her favorite singer during karaoke nights.
cô ấy bắt chước ca sĩ yêu thích của mình trong những đêm karaoke.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay