| số nhiều | endoskeletons |
internal endoskeleton
khung xương trong
vertebrate endoskeleton
khung xương sống của động vật có xương sống
endoskeleton structure
cấu trúc của khung xương trong
cartilaginous endoskeleton
khung xương sụn
endoskeleton support
hỗ trợ của khung xương trong
endoskeleton function
chức năng của khung xương trong
endoskeleton evolution
sự tiến hóa của khung xương trong
endoskeleton design
thiết kế khung xương trong
endoskeleton anatomy
giải phẫu học của khung xương trong
endoskeleton development
sự phát triển của khung xương trong
the endoskeleton provides support to the animal's body.
Xương sống cung cấp sự hỗ trợ cho cơ thể động vật.
many vertebrates have an endoskeleton made of bone or cartilage.
Nhiều động vật có xương sống có bộ xương bên trong làm từ xương hoặc sụn.
the endoskeleton allows for greater flexibility in movement.
Xương sống cho phép sự linh hoạt hơn trong chuyển động.
insects have an exoskeleton, while mammals possess an endoskeleton.
Côn trùng có bộ xương ngoài, trong khi động vật có vú có bộ xương bên trong.
the endoskeleton is crucial for protecting vital organs.
Xương sống rất quan trọng để bảo vệ các cơ quan quan trọng.
endoskeletons can vary significantly between species.
Xương sống có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.
some animals can regenerate parts of their endoskeleton.
Một số động vật có thể tái tạo lại các bộ phận của xương sống của chúng.
the study of endoskeletons helps scientists understand evolution.
Nghiên cứu về xương sống giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa.
endoskeletons are found in many different types of animals.
Xương sống được tìm thấy ở nhiều loại động vật khác nhau.
the endoskeleton is an important feature of vertebrate anatomy.
Xương sống là một đặc điểm quan trọng của giải phẫu học động vật có xương sống.
internal endoskeleton
khung xương trong
vertebrate endoskeleton
khung xương sống của động vật có xương sống
endoskeleton structure
cấu trúc của khung xương trong
cartilaginous endoskeleton
khung xương sụn
endoskeleton support
hỗ trợ của khung xương trong
endoskeleton function
chức năng của khung xương trong
endoskeleton evolution
sự tiến hóa của khung xương trong
endoskeleton design
thiết kế khung xương trong
endoskeleton anatomy
giải phẫu học của khung xương trong
endoskeleton development
sự phát triển của khung xương trong
the endoskeleton provides support to the animal's body.
Xương sống cung cấp sự hỗ trợ cho cơ thể động vật.
many vertebrates have an endoskeleton made of bone or cartilage.
Nhiều động vật có xương sống có bộ xương bên trong làm từ xương hoặc sụn.
the endoskeleton allows for greater flexibility in movement.
Xương sống cho phép sự linh hoạt hơn trong chuyển động.
insects have an exoskeleton, while mammals possess an endoskeleton.
Côn trùng có bộ xương ngoài, trong khi động vật có vú có bộ xương bên trong.
the endoskeleton is crucial for protecting vital organs.
Xương sống rất quan trọng để bảo vệ các cơ quan quan trọng.
endoskeletons can vary significantly between species.
Xương sống có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.
some animals can regenerate parts of their endoskeleton.
Một số động vật có thể tái tạo lại các bộ phận của xương sống của chúng.
the study of endoskeletons helps scientists understand evolution.
Nghiên cứu về xương sống giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa.
endoskeletons are found in many different types of animals.
Xương sống được tìm thấy ở nhiều loại động vật khác nhau.
the endoskeleton is an important feature of vertebrate anatomy.
Xương sống là một đặc điểm quan trọng của giải phẫu học động vật có xương sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay