| số nhiều | exoskeletons |
robotic exoskeleton
máy giáp xương robot
exoskeleton suit
áo giáp xương
exoskeleton technology
công nghệ giáp xương
soft exoskeleton
giáp xương mềm
exoskeleton design
thiết kế giáp xương
exoskeleton system
hệ thống giáp xương
wearable exoskeleton
giáp xương có thể đeo
exoskeleton frame
khung giáp xương
exoskeleton prototype
nguyên mẫu giáp xương
exoskeleton application
ứng dụng của giáp xương
the exoskeleton provides protection for many insects.
vỏ xương ngoài cung cấp sự bảo vệ cho nhiều loài côn trùng.
scientists are studying the exoskeleton's structure to inspire new materials.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của bộ xương ngoài để lấy cảm hứng cho các vật liệu mới.
some robots use an exoskeleton to assist with heavy lifting.
một số robot sử dụng bộ xương ngoài để hỗ trợ nâng vật nặng.
the exoskeleton of a crab is hard and protective.
vỏ xương ngoài của một con cua cứng và có khả năng bảo vệ.
researchers are developing an exoskeleton for rehabilitation purposes.
các nhà nghiên cứu đang phát triển một bộ xương ngoài cho mục đích phục hồi chức năng.
an exoskeleton can enhance human strength and endurance.
một bộ xương ngoài có thể tăng cường sức mạnh và sức bền của con người.
the design of the exoskeleton is inspired by nature.
thiết kế của bộ xương ngoài lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
some animals shed their exoskeleton as they grow.
một số loài động vật thay vỏ xương ngoài khi chúng lớn lên.
exoskeletons are vital for the survival of many species.
bộ xương ngoài rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.
the use of exoskeletons in industry is on the rise.
việc sử dụng bộ xương ngoài trong công nghiệp đang ngày càng tăng.
robotic exoskeleton
máy giáp xương robot
exoskeleton suit
áo giáp xương
exoskeleton technology
công nghệ giáp xương
soft exoskeleton
giáp xương mềm
exoskeleton design
thiết kế giáp xương
exoskeleton system
hệ thống giáp xương
wearable exoskeleton
giáp xương có thể đeo
exoskeleton frame
khung giáp xương
exoskeleton prototype
nguyên mẫu giáp xương
exoskeleton application
ứng dụng của giáp xương
the exoskeleton provides protection for many insects.
vỏ xương ngoài cung cấp sự bảo vệ cho nhiều loài côn trùng.
scientists are studying the exoskeleton's structure to inspire new materials.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của bộ xương ngoài để lấy cảm hứng cho các vật liệu mới.
some robots use an exoskeleton to assist with heavy lifting.
một số robot sử dụng bộ xương ngoài để hỗ trợ nâng vật nặng.
the exoskeleton of a crab is hard and protective.
vỏ xương ngoài của một con cua cứng và có khả năng bảo vệ.
researchers are developing an exoskeleton for rehabilitation purposes.
các nhà nghiên cứu đang phát triển một bộ xương ngoài cho mục đích phục hồi chức năng.
an exoskeleton can enhance human strength and endurance.
một bộ xương ngoài có thể tăng cường sức mạnh và sức bền của con người.
the design of the exoskeleton is inspired by nature.
thiết kế của bộ xương ngoài lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
some animals shed their exoskeleton as they grow.
một số loài động vật thay vỏ xương ngoài khi chúng lớn lên.
exoskeletons are vital for the survival of many species.
bộ xương ngoài rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.
the use of exoskeletons in industry is on the rise.
việc sử dụng bộ xương ngoài trong công nghiệp đang ngày càng tăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay