exoskeleton

[Mỹ]/ˌɛksəˈskɛlɪtən/
[Anh]/ˌɛksoʊˈskɛlɪtən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lớp vỏ cứng bên ngoài cho cơ thể trong một số động vật không xương sống; một bộ xương bên ngoài hỗ trợ và bảo vệ một sinh vật
Word Forms
số nhiềuexoskeletons

Cụm từ & Cách kết hợp

robotic exoskeleton

máy giáp xương robot

exoskeleton suit

áo giáp xương

exoskeleton technology

công nghệ giáp xương

soft exoskeleton

giáp xương mềm

exoskeleton design

thiết kế giáp xương

exoskeleton system

hệ thống giáp xương

wearable exoskeleton

giáp xương có thể đeo

exoskeleton frame

khung giáp xương

exoskeleton prototype

nguyên mẫu giáp xương

exoskeleton application

ứng dụng của giáp xương

Câu ví dụ

the exoskeleton provides protection for many insects.

vỏ xương ngoài cung cấp sự bảo vệ cho nhiều loài côn trùng.

scientists are studying the exoskeleton's structure to inspire new materials.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của bộ xương ngoài để lấy cảm hứng cho các vật liệu mới.

some robots use an exoskeleton to assist with heavy lifting.

một số robot sử dụng bộ xương ngoài để hỗ trợ nâng vật nặng.

the exoskeleton of a crab is hard and protective.

vỏ xương ngoài của một con cua cứng và có khả năng bảo vệ.

researchers are developing an exoskeleton for rehabilitation purposes.

các nhà nghiên cứu đang phát triển một bộ xương ngoài cho mục đích phục hồi chức năng.

an exoskeleton can enhance human strength and endurance.

một bộ xương ngoài có thể tăng cường sức mạnh và sức bền của con người.

the design of the exoskeleton is inspired by nature.

thiết kế của bộ xương ngoài lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

some animals shed their exoskeleton as they grow.

một số loài động vật thay vỏ xương ngoài khi chúng lớn lên.

exoskeletons are vital for the survival of many species.

bộ xương ngoài rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.

the use of exoskeletons in industry is on the rise.

việc sử dụng bộ xương ngoài trong công nghiệp đang ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay