endotoxin

[Mỹ]/'endəʊ,tɒksɪn/
[Anh]/ˌɛndo'tɑksɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. endotoxin - một độc tố do vi khuẩn sản xuất, nằm bên trong tế bào, có hại cho cơ thể.
Word Forms
số nhiềuendotoxins

Câu ví dụ

Endotoxin-induced inflammation can lead to sepsis.

Viêm nhiễm do nội độc tố có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết.

Researchers are studying the effects of endotoxin on the immune system.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của nội độc tố lên hệ thống miễn dịch.

Endotoxin testing is crucial in pharmaceutical manufacturing.

Kiểm tra nội độc tố rất quan trọng trong sản xuất dược phẩm.

Exposure to endotoxin can trigger allergic reactions in some individuals.

Tiếp xúc với nội độc tố có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số người.

Endotoxin contamination in food products must be monitored and controlled.

Sự ô nhiễm nội độc tố trong các sản phẩm thực phẩm phải được theo dõi và kiểm soát.

The presence of endotoxin can affect the purity of biological samples.

Sự hiện diện của nội độc tố có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết của các mẫu sinh học.

Endotoxin levels in the environment can impact human health.

Mức độ nội độc tố trong môi trường có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

Proper sterilization procedures are necessary to eliminate endotoxin in medical equipment.

Cần phải thực hiện các quy trình khử trùng thích hợp để loại bỏ nội độc tố trong thiết bị y tế.

Endotoxin exposure has been linked to respiratory issues in some studies.

Tiếp xúc với nội độc tố đã được liên kết với các vấn đề về hô hấp trong một số nghiên cứu.

Endotoxin from certain bacteria can cause severe symptoms in humans.

Nội độc tố từ một số vi khuẩn có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng ở người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay