enduringly strong
mạnh mẽ bền bỉ
enduringly loyal
trung thành bền bỉ
enduringly beautiful
đẹp bền bỉ
enduringly relevant
phù hợp bền bỉ
enduringly popular
phổ biến bền bỉ
enduringly effective
hiệu quả bền bỉ
enduringly valuable
giá trị bền bỉ
enduringly supportive
hỗ trợ bền bỉ
enduringly innovative
đổi mới bền bỉ
enduringly impactful
tác động bền bỉ
she has an enduringly optimistic outlook on life.
Cô ấy có một quan điểm lạc quan và bền vững về cuộc sống.
the team has been enduringly dedicated to their project.
Đội ngũ đã vô cùng tận tâm với dự án của họ.
he is known for his enduringly strong work ethic.
Anh ấy nổi tiếng với đạo đức làm việc mạnh mẽ và bền bỉ.
they share an enduringly deep friendship.
Họ có một tình bạn sâu sắc và bền chặt.
the artist's style is enduringly popular among fans.
Phong cách của nghệ sĩ luôn được yêu thích và trường tồn trong lòng người hâm mộ.
her enduringly beautiful voice captivates audiences.
Giọng hát đẹp đẽ và trường tồn của cô ấy khiến khán giả say đắm.
they have an enduringly positive impact on the community.
Họ có tác động tích cực và lâu dài đến cộng đồng.
the book has an enduringly relevant message.
Cuốn sách có một thông điệp luôn phù hợp và trường tồn.
his enduringly passionate speeches inspire many.
Những bài phát biểu nhiệt huyết và bền bỉ của anh ấy truyền cảm hứng cho nhiều người.
she has an enduringly curious mind that seeks knowledge.
Cô ấy có một tâm trí tò mò và bền bỉ luôn tìm kiếm kiến thức.
enduringly strong
mạnh mẽ bền bỉ
enduringly loyal
trung thành bền bỉ
enduringly beautiful
đẹp bền bỉ
enduringly relevant
phù hợp bền bỉ
enduringly popular
phổ biến bền bỉ
enduringly effective
hiệu quả bền bỉ
enduringly valuable
giá trị bền bỉ
enduringly supportive
hỗ trợ bền bỉ
enduringly innovative
đổi mới bền bỉ
enduringly impactful
tác động bền bỉ
she has an enduringly optimistic outlook on life.
Cô ấy có một quan điểm lạc quan và bền vững về cuộc sống.
the team has been enduringly dedicated to their project.
Đội ngũ đã vô cùng tận tâm với dự án của họ.
he is known for his enduringly strong work ethic.
Anh ấy nổi tiếng với đạo đức làm việc mạnh mẽ và bền bỉ.
they share an enduringly deep friendship.
Họ có một tình bạn sâu sắc và bền chặt.
the artist's style is enduringly popular among fans.
Phong cách của nghệ sĩ luôn được yêu thích và trường tồn trong lòng người hâm mộ.
her enduringly beautiful voice captivates audiences.
Giọng hát đẹp đẽ và trường tồn của cô ấy khiến khán giả say đắm.
they have an enduringly positive impact on the community.
Họ có tác động tích cực và lâu dài đến cộng đồng.
the book has an enduringly relevant message.
Cuốn sách có một thông điệp luôn phù hợp và trường tồn.
his enduringly passionate speeches inspire many.
Những bài phát biểu nhiệt huyết và bền bỉ của anh ấy truyền cảm hứng cho nhiều người.
she has an enduringly curious mind that seeks knowledge.
Cô ấy có một tâm trí tò mò và bền bỉ luôn tìm kiếm kiến thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay