renewable energies
năng lượng tái tạo
clean energies
năng lượng sạch
alternative energies
năng lượng thay thế
green energies
năng lượng xanh
solar energies
năng lượng mặt trời
wave energies
năng lượng sóng
wind energies
năng lượng gió
bio energies
năng lượng sinh học
hydro energies
năng lượng thủy điện
thermal energies
năng lượng nhiệt
she has a lot of positive energies.
Cô ấy có rất nhiều năng lượng tích cực.
different energies can affect our mood.
Các nguồn năng lượng khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.
we need to balance our energies.
Chúng ta cần cân bằng năng lượng của mình.
he radiates good energies wherever he goes.
Anh ấy tỏa ra năng lượng tốt ở bất cứ nơi nào anh ấy đi.
yoga helps in channeling our energies.
Yoga giúp định hướng năng lượng của chúng ta.
they are harnessing renewable energies for the project.
Họ đang khai thác các nguồn năng lượng tái tạo cho dự án.
the festival was filled with vibrant energies.
Nhiệt hà tràn ngập không khí tại lễ hội.
we should focus our energies on productive tasks.
Chúng ta nên tập trung năng lượng vào các nhiệm vụ hiệu quả.
her creative energies inspire everyone around her.
Năng lượng sáng tạo của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
it's important to protect our natural energies.
Điều quan trọng là phải bảo vệ năng lượng tự nhiên của chúng ta.
renewable energies
năng lượng tái tạo
clean energies
năng lượng sạch
alternative energies
năng lượng thay thế
green energies
năng lượng xanh
solar energies
năng lượng mặt trời
wave energies
năng lượng sóng
wind energies
năng lượng gió
bio energies
năng lượng sinh học
hydro energies
năng lượng thủy điện
thermal energies
năng lượng nhiệt
she has a lot of positive energies.
Cô ấy có rất nhiều năng lượng tích cực.
different energies can affect our mood.
Các nguồn năng lượng khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.
we need to balance our energies.
Chúng ta cần cân bằng năng lượng của mình.
he radiates good energies wherever he goes.
Anh ấy tỏa ra năng lượng tốt ở bất cứ nơi nào anh ấy đi.
yoga helps in channeling our energies.
Yoga giúp định hướng năng lượng của chúng ta.
they are harnessing renewable energies for the project.
Họ đang khai thác các nguồn năng lượng tái tạo cho dự án.
the festival was filled with vibrant energies.
Nhiệt hà tràn ngập không khí tại lễ hội.
we should focus our energies on productive tasks.
Chúng ta nên tập trung năng lượng vào các nhiệm vụ hiệu quả.
her creative energies inspire everyone around her.
Năng lượng sáng tạo của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
it's important to protect our natural energies.
Điều quan trọng là phải bảo vệ năng lượng tự nhiên của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay