enervations are common
Các trạng thái mệt mỏi là phổ biến
symptoms of enervations
Triệu chứng của các trạng thái mệt mỏi
causes of enervations
Nguyên nhân gây ra các trạng thái mệt mỏi
treat enervations effectively
Điều trị các trạng thái mệt mỏi một cách hiệu quả
manage enervations well
Quản lý các trạng thái mệt mỏi tốt
enervations and stress
Các trạng thái mệt mỏi và căng thẳng
enervations impact health
Các trạng thái mệt mỏi ảnh hưởng đến sức khỏe
enervations require rest
Các trạng thái mệt mỏi đòi hỏi nghỉ ngơi
recognize enervations quickly
Nhận biết các trạng thái mệt mỏi nhanh chóng
the long hours of work led to his enervations.
Những giờ làm việc dài đã dẫn đến tình trạng kiệt sức của anh ấy.
she felt the enervations of the heat during the summer.
Cô cảm thấy kiệt sức vì cái nóng trong suốt mùa hè.
his enervations were evident after the intense workout.
Tình trạng kiệt sức của anh ấy rất rõ ràng sau khi tập luyện cường độ cao.
the enervations caused by stress can affect health.
Tình trạng kiệt sức do căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
she tried to overcome the enervations of her busy schedule.
Cô ấy cố gắng vượt qua tình trạng kiệt sức do lịch trình bận rộn của mình.
his constant enervations made it hard to concentrate.
Tình trạng kiệt sức liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.
the enervations of the cold winter days were challenging.
Những ngày đông lạnh giá đã gây ra tình trạng kiệt sức đầy thử thách.
she found relief from her enervations through meditation.
Cô ấy tìm thấy sự giải tỏa khỏi tình trạng kiệt sức của mình thông qua thiền định.
his enervations were relieved after a good night's sleep.
Tình trạng kiệt sức của anh ấy đã được giải tỏa sau một giấc ngủ ngon.
the doctor advised her to manage her enervations better.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên quản lý tình trạng kiệt sức của mình tốt hơn.
enervations are common
Các trạng thái mệt mỏi là phổ biến
symptoms of enervations
Triệu chứng của các trạng thái mệt mỏi
causes of enervations
Nguyên nhân gây ra các trạng thái mệt mỏi
treat enervations effectively
Điều trị các trạng thái mệt mỏi một cách hiệu quả
manage enervations well
Quản lý các trạng thái mệt mỏi tốt
enervations and stress
Các trạng thái mệt mỏi và căng thẳng
enervations impact health
Các trạng thái mệt mỏi ảnh hưởng đến sức khỏe
enervations require rest
Các trạng thái mệt mỏi đòi hỏi nghỉ ngơi
recognize enervations quickly
Nhận biết các trạng thái mệt mỏi nhanh chóng
the long hours of work led to his enervations.
Những giờ làm việc dài đã dẫn đến tình trạng kiệt sức của anh ấy.
she felt the enervations of the heat during the summer.
Cô cảm thấy kiệt sức vì cái nóng trong suốt mùa hè.
his enervations were evident after the intense workout.
Tình trạng kiệt sức của anh ấy rất rõ ràng sau khi tập luyện cường độ cao.
the enervations caused by stress can affect health.
Tình trạng kiệt sức do căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
she tried to overcome the enervations of her busy schedule.
Cô ấy cố gắng vượt qua tình trạng kiệt sức do lịch trình bận rộn của mình.
his constant enervations made it hard to concentrate.
Tình trạng kiệt sức liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.
the enervations of the cold winter days were challenging.
Những ngày đông lạnh giá đã gây ra tình trạng kiệt sức đầy thử thách.
she found relief from her enervations through meditation.
Cô ấy tìm thấy sự giải tỏa khỏi tình trạng kiệt sức của mình thông qua thiền định.
his enervations were relieved after a good night's sleep.
Tình trạng kiệt sức của anh ấy đã được giải tỏa sau một giấc ngủ ngon.
the doctor advised her to manage her enervations better.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên quản lý tình trạng kiệt sức của mình tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay