| số nhiều | debilitations |
physical debilitation
suy yếu về thể chất
mental debilitation
suy yếu về tinh thần
debilitation effects
tác động của suy yếu
severe debilitation
suy yếu nghiêm trọng
chronic debilitation
suy yếu mãn tính
debilitation symptoms
triệu chứng suy yếu
debilitation treatment
điều trị suy yếu
neuromuscular debilitation
suy yếu thần kinh cơ
rapid debilitation
suy yếu nhanh chóng
temporary debilitation
suy yếu tạm thời
his illness led to a gradual debilitation of his physical strength.
bệnh tật của anh ấy dẫn đến sự suy yếu dần dần về sức khỏe thể chất.
the debilitation of the economy is a concern for many citizens.
sự suy yếu của nền kinh tế là mối quan tâm của nhiều công dân.
she experienced debilitation after the long surgery.
cô ấy đã trải qua tình trạng suy yếu sau ca phẫu thuật dài.
the athlete's debilitation was a result of overtraining.
tình trạng suy yếu của vận động viên là kết quả của việc tập luyện quá sức.
debilitation can affect mental health as well as physical health.
tình trạng suy yếu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần cũng như sức khỏe thể chất.
they are researching the debilitation caused by chronic diseases.
họ đang nghiên cứu tình trạng suy yếu do các bệnh mãn tính gây ra.
the medication caused temporary debilitation in the patient.
thuốc đã gây ra tình trạng suy yếu tạm thời ở bệnh nhân.
debilitation from stress can lead to serious health issues.
tình trạng suy yếu do căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
his debilitation was evident after months of illness.
tình trạng suy yếu của anh ấy rất rõ ràng sau nhiều tháng bệnh tật.
she feared the debilitation would hinder her recovery.
cô ấy lo sợ tình trạng suy yếu sẽ cản trở quá trình hồi phục của cô.
physical debilitation
suy yếu về thể chất
mental debilitation
suy yếu về tinh thần
debilitation effects
tác động của suy yếu
severe debilitation
suy yếu nghiêm trọng
chronic debilitation
suy yếu mãn tính
debilitation symptoms
triệu chứng suy yếu
debilitation treatment
điều trị suy yếu
neuromuscular debilitation
suy yếu thần kinh cơ
rapid debilitation
suy yếu nhanh chóng
temporary debilitation
suy yếu tạm thời
his illness led to a gradual debilitation of his physical strength.
bệnh tật của anh ấy dẫn đến sự suy yếu dần dần về sức khỏe thể chất.
the debilitation of the economy is a concern for many citizens.
sự suy yếu của nền kinh tế là mối quan tâm của nhiều công dân.
she experienced debilitation after the long surgery.
cô ấy đã trải qua tình trạng suy yếu sau ca phẫu thuật dài.
the athlete's debilitation was a result of overtraining.
tình trạng suy yếu của vận động viên là kết quả của việc tập luyện quá sức.
debilitation can affect mental health as well as physical health.
tình trạng suy yếu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần cũng như sức khỏe thể chất.
they are researching the debilitation caused by chronic diseases.
họ đang nghiên cứu tình trạng suy yếu do các bệnh mãn tính gây ra.
the medication caused temporary debilitation in the patient.
thuốc đã gây ra tình trạng suy yếu tạm thời ở bệnh nhân.
debilitation from stress can lead to serious health issues.
tình trạng suy yếu do căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
his debilitation was evident after months of illness.
tình trạng suy yếu của anh ấy rất rõ ràng sau nhiều tháng bệnh tật.
she feared the debilitation would hinder her recovery.
cô ấy lo sợ tình trạng suy yếu sẽ cản trở quá trình hồi phục của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay