debilitation

[Mỹ]/dɪˌbɪlɪˈteɪʃən/
[Anh]/dɪˌbɪlɪˈteɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái yếu ớt hoặc mảnh khảnh
Word Forms
số nhiềudebilitations

Cụm từ & Cách kết hợp

physical debilitation

suy yếu về thể chất

mental debilitation

suy yếu về tinh thần

debilitation effects

tác động của suy yếu

severe debilitation

suy yếu nghiêm trọng

chronic debilitation

suy yếu mãn tính

debilitation symptoms

triệu chứng suy yếu

debilitation treatment

điều trị suy yếu

neuromuscular debilitation

suy yếu thần kinh cơ

rapid debilitation

suy yếu nhanh chóng

temporary debilitation

suy yếu tạm thời

Câu ví dụ

his illness led to a gradual debilitation of his physical strength.

bệnh tật của anh ấy dẫn đến sự suy yếu dần dần về sức khỏe thể chất.

the debilitation of the economy is a concern for many citizens.

sự suy yếu của nền kinh tế là mối quan tâm của nhiều công dân.

she experienced debilitation after the long surgery.

cô ấy đã trải qua tình trạng suy yếu sau ca phẫu thuật dài.

the athlete's debilitation was a result of overtraining.

tình trạng suy yếu của vận động viên là kết quả của việc tập luyện quá sức.

debilitation can affect mental health as well as physical health.

tình trạng suy yếu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần cũng như sức khỏe thể chất.

they are researching the debilitation caused by chronic diseases.

họ đang nghiên cứu tình trạng suy yếu do các bệnh mãn tính gây ra.

the medication caused temporary debilitation in the patient.

thuốc đã gây ra tình trạng suy yếu tạm thời ở bệnh nhân.

debilitation from stress can lead to serious health issues.

tình trạng suy yếu do căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

his debilitation was evident after months of illness.

tình trạng suy yếu của anh ấy rất rõ ràng sau nhiều tháng bệnh tật.

she feared the debilitation would hinder her recovery.

cô ấy lo sợ tình trạng suy yếu sẽ cản trở quá trình hồi phục của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay