engager

[Mỹ]/[ˈɛŋɪdʒə(r)]/
[Anh]/[ˈɛŋɪdʒər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

key engager

Vietnamese_translation

lead engager

Vietnamese_translation

engager role

Vietnamese_translation

engager feedback

Vietnamese_translation

engager support

Vietnamese_translation

be an engager

Vietnamese_translation

engager network

Vietnamese_translation

engager experience

Vietnamese_translation

active engager

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the speaker hoped to engage the audience with a compelling story.

Người nói hy vọng sẽ thu hút khán giả bằng một câu chuyện hấp dẫn.

we need to engage potential clients early in the sales process.

Chúng ta cần thu hút khách hàng tiềm năng sớm trong quy trình bán hàng.

the company aims to engage employees through team-building activities.

Doanh nghiệp nhằm thu hút nhân viên thông qua các hoạt động xây dựng đội nhóm.

the artist sought to engage viewers with their abstract paintings.

Nghệ sĩ đã cố gắng thu hút khán giả bằng những bức tranh trừu tượng của họ.

it's important to engage with customers and respond to their feedback.

Việc tương tác với khách hàng và phản hồi ý kiến của họ là rất quan trọng.

the politician tried to engage voters on the issue of education.

Chính trị gia đã cố gắng thu hút cử tri về vấn đề giáo dục.

the game's engaging storyline kept players hooked for hours.

Câu chuyện hấp dẫn của trò chơi khiến người chơi gắn bó hàng giờ.

the professor encouraged students to engage in lively classroom discussions.

Giáo sư khuyến khích sinh viên tham gia thảo luận sôi nổi trong lớp học.

the charity seeks to engage volunteers in their fundraising efforts.

Tổ chức từ thiện đang tìm cách thu hút tình nguyện viên trong các nỗ lực gây quỹ của họ.

the museum designed interactive exhibits to engage young visitors.

Bảo tàng đã thiết kế các triển lãm tương tác để thu hút du khách trẻ.

the author aimed to engage readers with a thought-provoking narrative.

Tác giả nhằm thu hút độc giả bằng một câu chuyện kích thích tư duy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay