engendered change
thúc đẩy sự thay đổi
engendered conflict
thúc đẩy xung đột
engendered interest
thúc đẩy sự quan tâm
engendered response
thúc đẩy phản hồi
engendered discussion
thúc đẩy cuộc thảo luận
engendered fear
thúc đẩy nỗi sợ
engendered loyalty
thúc đẩy lòng trung thành
engendered trust
thúc đẩy sự tin tưởng
engendered doubt
thúc đẩy sự nghi ngờ
the new policy engendered a sense of community among the residents.
chính sách mới đã tạo ra một cảm giác cộng đồng giữa các cư dân.
his actions engendered a lot of trust from his colleagues.
hành động của anh ấy đã tạo ra rất nhiều sự tin tưởng từ đồng nghiệp.
the changes in the curriculum engendered enthusiasm among the students.
những thay đổi trong chương trình giảng dạy đã tạo ra sự nhiệt tình ở sinh viên.
the discussion engendered several innovative ideas.
cuộc thảo luận đã tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo.
her kindness engendered loyalty from her friends.
sự tốt bụng của cô ấy đã tạo ra lòng trung thành từ bạn bè.
the crisis engendered a wave of solidarity in the community.
cuộc khủng hoảng đã tạo ra một làn sóng đoàn kết trong cộng đồng.
the project engendered a collaborative spirit among team members.
dự án đã tạo ra tinh thần hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
the book engendered a deep interest in environmental issues.
cuốn sách đã tạo ra sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường.
the artist's work engendered a new appreciation for modern art.
công việc của nghệ sĩ đã tạo ra sự đánh giá cao mới đối với nghệ thuật hiện đại.
his speech engendered hope for a better future.
nguội của anh ấy đã tạo ra hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.
engendered change
thúc đẩy sự thay đổi
engendered conflict
thúc đẩy xung đột
engendered interest
thúc đẩy sự quan tâm
engendered response
thúc đẩy phản hồi
engendered discussion
thúc đẩy cuộc thảo luận
engendered fear
thúc đẩy nỗi sợ
engendered loyalty
thúc đẩy lòng trung thành
engendered trust
thúc đẩy sự tin tưởng
engendered doubt
thúc đẩy sự nghi ngờ
the new policy engendered a sense of community among the residents.
chính sách mới đã tạo ra một cảm giác cộng đồng giữa các cư dân.
his actions engendered a lot of trust from his colleagues.
hành động của anh ấy đã tạo ra rất nhiều sự tin tưởng từ đồng nghiệp.
the changes in the curriculum engendered enthusiasm among the students.
những thay đổi trong chương trình giảng dạy đã tạo ra sự nhiệt tình ở sinh viên.
the discussion engendered several innovative ideas.
cuộc thảo luận đã tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo.
her kindness engendered loyalty from her friends.
sự tốt bụng của cô ấy đã tạo ra lòng trung thành từ bạn bè.
the crisis engendered a wave of solidarity in the community.
cuộc khủng hoảng đã tạo ra một làn sóng đoàn kết trong cộng đồng.
the project engendered a collaborative spirit among team members.
dự án đã tạo ra tinh thần hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
the book engendered a deep interest in environmental issues.
cuốn sách đã tạo ra sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường.
the artist's work engendered a new appreciation for modern art.
công việc của nghệ sĩ đã tạo ra sự đánh giá cao mới đối với nghệ thuật hiện đại.
his speech engendered hope for a better future.
nguội của anh ấy đã tạo ra hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay