aroused suspicion
khiến nảy sinh nghi ngờ
aroused anger
khiến nảy sinh sự tức giận
deeply aroused
khiến bị kích động sâu sắc
aroused emotions
khiến nảy sinh cảm xúc
aroused hopes
khiến nảy sinh hy vọng
aroused debate
khiến nảy sinh tranh luận
aroused feelings
khiến nảy sinh cảm xúc
aroused concern
khiến nảy sinh sự lo lắng
the passionate music aroused a feeling of nostalgia in me.
Ngân khúc đam mê đã gợi lên trong tôi một cảm giác hoài niệm.
his speech aroused considerable debate among the students.
Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận đáng kể giữa các sinh viên.
the beautiful sunset aroused a sense of wonder.
Bức hoàng hôn tuyệt đẹp đã gợi lên một cảm giác kỳ diệu.
the news of her promotion aroused envy in some colleagues.
Tin tức về việc thăng chức của cô ấy đã gợi lên sự ghen tị ở một số đồng nghiệp.
the controversial article aroused strong reactions from readers.
Bài viết gây tranh cãi đã gợi lên những phản ứng mạnh mẽ từ độc giả.
the detective's questions aroused suspicion in the suspect.
Những câu hỏi của thám tử đã gợi lên sự nghi ngờ ở đối tượng tình nghi.
the vibrant colors of the painting aroused my curiosity.
Những màu sắc sống động của bức tranh đã gợi lên sự tò mò của tôi.
the challenging puzzle aroused a desire to solve it.
Câu đố thử thách đã gợi lên mong muốn giải nó.
the scent of freshly baked bread aroused my appetite.
Mùi bánh mì mới nướng đã gợi lên sự thèm ăn của tôi.
the film aroused a lot of discussion about ethical issues.
Bộ phim đã gợi lên rất nhiều cuộc thảo luận về các vấn đề đạo đức.
the possibility of travel aroused excitement in the children.
Khả năng được đi du lịch đã gợi lên sự phấn khích ở trẻ em.
aroused suspicion
khiến nảy sinh nghi ngờ
aroused anger
khiến nảy sinh sự tức giận
deeply aroused
khiến bị kích động sâu sắc
aroused emotions
khiến nảy sinh cảm xúc
aroused hopes
khiến nảy sinh hy vọng
aroused debate
khiến nảy sinh tranh luận
aroused feelings
khiến nảy sinh cảm xúc
aroused concern
khiến nảy sinh sự lo lắng
the passionate music aroused a feeling of nostalgia in me.
Ngân khúc đam mê đã gợi lên trong tôi một cảm giác hoài niệm.
his speech aroused considerable debate among the students.
Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận đáng kể giữa các sinh viên.
the beautiful sunset aroused a sense of wonder.
Bức hoàng hôn tuyệt đẹp đã gợi lên một cảm giác kỳ diệu.
the news of her promotion aroused envy in some colleagues.
Tin tức về việc thăng chức của cô ấy đã gợi lên sự ghen tị ở một số đồng nghiệp.
the controversial article aroused strong reactions from readers.
Bài viết gây tranh cãi đã gợi lên những phản ứng mạnh mẽ từ độc giả.
the detective's questions aroused suspicion in the suspect.
Những câu hỏi của thám tử đã gợi lên sự nghi ngờ ở đối tượng tình nghi.
the vibrant colors of the painting aroused my curiosity.
Những màu sắc sống động của bức tranh đã gợi lên sự tò mò của tôi.
the challenging puzzle aroused a desire to solve it.
Câu đố thử thách đã gợi lên mong muốn giải nó.
the scent of freshly baked bread aroused my appetite.
Mùi bánh mì mới nướng đã gợi lên sự thèm ăn của tôi.
the film aroused a lot of discussion about ethical issues.
Bộ phim đã gợi lên rất nhiều cuộc thảo luận về các vấn đề đạo đức.
the possibility of travel aroused excitement in the children.
Khả năng được đi du lịch đã gợi lên sự phấn khích ở trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay