enjoyability

[Mỹ]/[ɪnˈdʒɔɪəbɪləti]/
[Anh]/[ɪnˈdʒɔɪəbɪləti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính chất dễ chịu; mức độ mà một thứ nào đó mang lại sự thích thú hoặc vui vẻ; Tình trạng cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng từ một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

enjoyability factor

yếu tố sự vui vẻ

increased enjoyability

sự vui vẻ tăng lên

for enjoyability

để tăng sự vui vẻ

maximize enjoyability

tối đa hóa sự vui vẻ

enhance enjoyability

nâng cao sự vui vẻ

impact on enjoyability

tác động đến sự vui vẻ

overall enjoyability

sự vui vẻ tổng thể

experience enjoyability

trải nghiệm sự vui vẻ

assess enjoyability

đánh giá sự vui vẻ

high enjoyability

sự vui vẻ cao

Câu ví dụ

the high enjoyability of the game kept us playing for hours.

Tính giải trí cao của trò chơi khiến chúng tôi chơi trong nhiều giờ.

we prioritized enjoyability over complex features in the design.

Chúng tôi ưu tiên tính giải trí hơn các tính năng phức tạp trong thiết kế.

customer feedback highlighted the product's overall enjoyability.

Phản hồi từ khách hàng nhấn mạnh tính giải trí tổng thể của sản phẩm.

the event's enjoyability was boosted by the live music.

Tính giải trí của sự kiện được tăng lên nhờ âm nhạc trực tiếp.

increased enjoyability is a key goal for this new version.

Tăng tính giải trí là mục tiêu chính của phiên bản mới này.

the restaurant aims for a high level of enjoyability for all guests.

Quán ăn hướng đến mức độ giải trí cao cho tất cả các khách hàng.

we measured enjoyability using a post-activity questionnaire.

Chúng tôi đo lường tính giải trí bằng bảng khảo sát sau hoạt động.

the software update focused on improving user enjoyability.

Cập nhật phần mềm tập trung vào cải thiện tính giải trí cho người dùng.

the team sought ways to maximize the enjoyability of the experience.

Đội ngũ tìm cách tối đa hóa tính giải trí của trải nghiệm.

a significant factor in its success was the product's enjoyability.

Một yếu tố quan trọng trong thành công của nó là tính giải trí của sản phẩm.

the goal was to create a product with lasting enjoyability.

Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm có tính giải trí bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay