pure joy
niềm vui thuần khiết
bursting with joy
tràn ngập niềm vui
jump for joy
nhảy vì vui sướng
tears of joy
nước mắt vui sướng
shout for joy
hét lên vì vui sướng
overwhelmed with joy
choáng ngợp vì vui sướng
radiant joy
niềm vui rạng rỡ
spark of joy
tia sáng của niềm vui
with joy
với niềm vui
She radiated joy wherever she went.
Cô ấy tỏa ra niềm vui ở bất cứ nơi nào cô ấy đến.
The children's laughter filled the room with joy.
Tiếng cười của trẻ con tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
His face lit up with joy when he saw the surprise.
Khuôn mặt anh ấy rạng rỡ niềm vui khi nhìn thấy bất ngờ.
The party was a celebration of love and joy.
Bữa tiệc là một sự tôn vinh tình yêu và niềm vui.
Music has the power to bring joy to people's hearts.
Âm nhạc có sức mạnh mang lại niềm vui cho trái tim mọi người.
They danced with joy at the news of their promotion.
Họ nhảy múa với niềm vui khi nghe tin thăng chức.
The joy of giving is greater than receiving.
Niềm vui cho đi còn lớn hơn niềm vui nhận.
The couple's wedding was a day of pure joy.
Đám cưới của cặp đôi là một ngày tràn ngập niềm vui.
The little girl's face lit up with joy when she saw her birthday cake.
Khuôn mặt bé gái rạng rỡ niềm vui khi nhìn thấy bánh sinh nhật của mình.
Traveling to new places always brings me joy.
Du lịch đến những nơi mới luôn mang lại niềm vui cho tôi.
The things that bring the greatest joy carry the greatest potential for loss and disappointment.
Những điều mang lại niềm vui lớn nhất cũng tiềm ẩn những mất mát và thất vọng lớn nhất.
Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).Look, you you brought them joy.
Nhìn này, các bạn đã mang lại niềm vui cho họ.
Nguồn: Our Day This Season 1The aggregate of all our joys and sufferings.
Tổng hợp của tất cả những niềm vui và khổ đau của chúng ta.
Nguồn: Realm of LegendsI could feel the joy in their heart.
Tôi có thể cảm nhận được niềm vui trong trái tim họ.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2019 CollectionThey can add such joy to life.
Chúng có thể mang lại rất nhiều niềm vui cho cuộc sống.
Nguồn: Global Slow EnglishThey're just a real joy to live with.
Chúng thực sự rất dễ sống và mang lại niềm vui.
Nguồn: Idol speaks English fluently.I pursue science for the intrinsic joy of discovery.
Tôi theo đuổi khoa học vì niềm vui nội tại của việc khám phá.
Nguồn: The Big Bang Theory (Video Version) Season 9They gather together, and they show their joy.
Họ tụ tập lại và thể hiện niềm vui của họ.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) February 2016 CollectionBut there are smaller joys to be had.
Nhưng vẫn còn những niềm vui nhỏ bé khác để trải nghiệm.
Nguồn: VOA Special English: WorldSo, they are the joy of my life.
Vậy nên, chúng là niềm vui của cuộc đời tôi.
Nguồn: VOA Standard English_Americaspure joy
niềm vui thuần khiết
bursting with joy
tràn ngập niềm vui
jump for joy
nhảy vì vui sướng
tears of joy
nước mắt vui sướng
shout for joy
hét lên vì vui sướng
overwhelmed with joy
choáng ngợp vì vui sướng
radiant joy
niềm vui rạng rỡ
spark of joy
tia sáng của niềm vui
with joy
với niềm vui
She radiated joy wherever she went.
Cô ấy tỏa ra niềm vui ở bất cứ nơi nào cô ấy đến.
The children's laughter filled the room with joy.
Tiếng cười của trẻ con tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
His face lit up with joy when he saw the surprise.
Khuôn mặt anh ấy rạng rỡ niềm vui khi nhìn thấy bất ngờ.
The party was a celebration of love and joy.
Bữa tiệc là một sự tôn vinh tình yêu và niềm vui.
Music has the power to bring joy to people's hearts.
Âm nhạc có sức mạnh mang lại niềm vui cho trái tim mọi người.
They danced with joy at the news of their promotion.
Họ nhảy múa với niềm vui khi nghe tin thăng chức.
The joy of giving is greater than receiving.
Niềm vui cho đi còn lớn hơn niềm vui nhận.
The couple's wedding was a day of pure joy.
Đám cưới của cặp đôi là một ngày tràn ngập niềm vui.
The little girl's face lit up with joy when she saw her birthday cake.
Khuôn mặt bé gái rạng rỡ niềm vui khi nhìn thấy bánh sinh nhật của mình.
Traveling to new places always brings me joy.
Du lịch đến những nơi mới luôn mang lại niềm vui cho tôi.
The things that bring the greatest joy carry the greatest potential for loss and disappointment.
Những điều mang lại niềm vui lớn nhất cũng tiềm ẩn những mất mát và thất vọng lớn nhất.
Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).Look, you you brought them joy.
Nhìn này, các bạn đã mang lại niềm vui cho họ.
Nguồn: Our Day This Season 1The aggregate of all our joys and sufferings.
Tổng hợp của tất cả những niềm vui và khổ đau của chúng ta.
Nguồn: Realm of LegendsI could feel the joy in their heart.
Tôi có thể cảm nhận được niềm vui trong trái tim họ.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2019 CollectionThey can add such joy to life.
Chúng có thể mang lại rất nhiều niềm vui cho cuộc sống.
Nguồn: Global Slow EnglishThey're just a real joy to live with.
Chúng thực sự rất dễ sống và mang lại niềm vui.
Nguồn: Idol speaks English fluently.I pursue science for the intrinsic joy of discovery.
Tôi theo đuổi khoa học vì niềm vui nội tại của việc khám phá.
Nguồn: The Big Bang Theory (Video Version) Season 9They gather together, and they show their joy.
Họ tụ tập lại và thể hiện niềm vui của họ.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) February 2016 CollectionBut there are smaller joys to be had.
Nhưng vẫn còn những niềm vui nhỏ bé khác để trải nghiệm.
Nguồn: VOA Special English: WorldSo, they are the joy of my life.
Vậy nên, chúng là niềm vui của cuộc đời tôi.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay