enlever

[Mỹ]//ɑ̃.lə.ve//
[Anh]//ɑ̃.lə.veɪ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

enlever la robe

enlever le maquillage

enlever les vêtements

enlever le chapeau

enlever les shoes

enlever la poussière

enlever les taches

s'il vous plaît-enlever

enlever le masque

enlever la pluie

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay