knowledge enlightens
tri thức khai sáng
experience enlightens
kinh nghiệm khai sáng
wisdom enlightens
trí tuệ khai sáng
truth enlightens
sự thật khai sáng
art enlightens
nghệ thuật khai sáng
science enlightens
khoa học khai sáng
faith enlightens
tín ngưỡng khai sáng
nature enlightens
thiên nhiên khai sáng
love enlightens
tình yêu khai sáng
education enlightens
giáo dục khai sáng
the book enlightens readers about the importance of empathy.
cuốn sách làm sáng tỏ cho người đọc về tầm quan trọng của sự đồng cảm.
her speech enlightens us on the challenges of climate change.
Bài phát biểu của cô ấy làm sáng tỏ với chúng tôi về những thách thức của biến đổi khí hậu.
the documentary enlightens viewers about endangered species.
Nhật ký tài liệu làm sáng tỏ cho người xem về các loài đang bị đe dọa.
education enlightens the mind and opens new opportunities.
Giáo dục làm sáng tỏ tâm trí và mở ra những cơ hội mới.
the workshop enlightens participants on financial literacy.
Hội thảo làm sáng tỏ cho người tham gia về kiến thức tài chính.
the seminar enlightens us about the latest technological advancements.
Hội thảo chuyên đề làm sáng tỏ với chúng tôi về những tiến bộ công nghệ mới nhất.
traveling to new places enlightens one's perspective on life.
Du lịch đến những nơi mới làm sáng tỏ quan điểm của người khác về cuộc sống.
the teacher enlightens her students with engaging lessons.
Giáo viên làm sáng tỏ cho học sinh của cô ấy bằng những bài học hấp dẫn.
the article enlightens the public about health and wellness.
Bài báo làm sáng tỏ cho công chúng về sức khỏe và thể trạng.
listening to different cultures enlightens our understanding of humanity.
Lắng nghe những nền văn hóa khác nhau làm sáng tỏ sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.
knowledge enlightens
tri thức khai sáng
experience enlightens
kinh nghiệm khai sáng
wisdom enlightens
trí tuệ khai sáng
truth enlightens
sự thật khai sáng
art enlightens
nghệ thuật khai sáng
science enlightens
khoa học khai sáng
faith enlightens
tín ngưỡng khai sáng
nature enlightens
thiên nhiên khai sáng
love enlightens
tình yêu khai sáng
education enlightens
giáo dục khai sáng
the book enlightens readers about the importance of empathy.
cuốn sách làm sáng tỏ cho người đọc về tầm quan trọng của sự đồng cảm.
her speech enlightens us on the challenges of climate change.
Bài phát biểu của cô ấy làm sáng tỏ với chúng tôi về những thách thức của biến đổi khí hậu.
the documentary enlightens viewers about endangered species.
Nhật ký tài liệu làm sáng tỏ cho người xem về các loài đang bị đe dọa.
education enlightens the mind and opens new opportunities.
Giáo dục làm sáng tỏ tâm trí và mở ra những cơ hội mới.
the workshop enlightens participants on financial literacy.
Hội thảo làm sáng tỏ cho người tham gia về kiến thức tài chính.
the seminar enlightens us about the latest technological advancements.
Hội thảo chuyên đề làm sáng tỏ với chúng tôi về những tiến bộ công nghệ mới nhất.
traveling to new places enlightens one's perspective on life.
Du lịch đến những nơi mới làm sáng tỏ quan điểm của người khác về cuộc sống.
the teacher enlightens her students with engaging lessons.
Giáo viên làm sáng tỏ cho học sinh của cô ấy bằng những bài học hấp dẫn.
the article enlightens the public about health and wellness.
Bài báo làm sáng tỏ cho công chúng về sức khỏe và thể trạng.
listening to different cultures enlightens our understanding of humanity.
Lắng nghe những nền văn hóa khác nhau làm sáng tỏ sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay