illuminates

[Mỹ]/ɪˈluː.mɪ.neɪts/
[Anh]/ɪˈluː.məˌneɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm sáng hoặc chiếu sáng; làm sáng tỏ; trang trí bằng đèn; giải thích hoặc làm rõ.

Cụm từ & Cách kết hợp

light illuminates

ánh sáng chiếu sáng

moon illuminates

mặt trăng chiếu sáng

sun illuminates

mặt trời chiếu sáng

knowledge illuminates

tri thức chiếu sáng

truth illuminates

sự thật chiếu sáng

path illuminates

đường đi chiếu sáng

idea illuminates

ý tưởng chiếu sáng

wisdom illuminates

trí tuệ chiếu sáng

art illuminates

nghệ thuật chiếu sáng

hope illuminates

hy vọng chiếu sáng

Câu ví dụ

the street lamp illuminates the path at night.

đèn đường chiếu sáng con đường vào ban đêm.

the teacher illuminates complex concepts for her students.

giáo viên làm sáng tỏ những khái niệm phức tạp cho học sinh của cô.

the sun illuminates the garden beautifully in the morning.

mặt trời chiếu sáng khu vườn một cách tuyệt đẹp vào buổi sáng.

a good book illuminates the mind.

một cuốn sách hay làm sáng tỏ tâm trí.

the artist's use of color illuminates the painting.

cách sử dụng màu sắc của họa sĩ làm nổi bật bức tranh.

the research illuminates the effects of climate change.

nghiên cứu làm sáng tỏ tác động của biến đổi khí hậu.

her smile illuminates the room.

nụ cười của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.

the documentary illuminates important social issues.

phim tài liệu làm sáng tỏ những vấn đề xã hội quan trọng.

the moon illuminates the night sky.

mặt trăng chiếu sáng bầu trời đêm.

the speaker illuminates the topic with clear examples.

người nói trình bày chủ đề bằng những ví dụ rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay